Cuộc truy đuổi trên Hoa Quả Sơn
Bạn đang theo dõi chuỗi câu chuyện Tây Du Ký trên Cổ Kim Thư Quán. Trong tập này, hãy cùng bước ngay vào trung tâm của một màn rượt đuổi nghẹt thở. Tôn Ngộ Không lúc ấy đang hóa thành một con chim ô tác. Loài chim này nguyên văn gọi là hoa bảo. Nhị Lang hiện nguyên hình, lấy ná kéo căng rồi bắn một viên đạn ná khiến nó loạng choạng. Ngộ Không nhân thế lăn xuống sườn núi, lập tức biến thành một tòa thổ địa miếu. Miệng hóa cửa, răng hóa cánh, lưỡi thành pho tượng bên trong, hai mắt thành song cửa. Phép biến hóa gần như kín kẽ, chỉ còn chiếc đuôi chẳng biết giấu vào đâu. Con khỉ dựng nó phía sau miếu, biến thành một cây cột cờ. Nhị Lang Chân Quân đuổi đến, đứng ngoài quan sát một lượt rồi bật cười. Ông từng thấy nhiều ngôi miếu, nhưng chưa thấy miếu nào cắm cột cờ phía sau. Chỉ một chi tiết thừa đã làm cả lớp ngụy trang lộ ra.
Ông không bước vào. Nhị Lang nói sẽ đập cửa sổ trước, rồi đá cửa miếu sau. Ngộ Không nghe vậy lập tức kinh hãi. Cửa sổ vốn là mắt nó, cánh cửa vốn là răng nó. Con khỉ vọt lên trời, bỏ luôn hình dạng vừa dựng công phu. Nếu chỉ hỏi ai có phép biến hóa nhiều hơn, cảnh này chưa chắc cho ta câu trả lời. Ngộ Không biến rất nhanh. Nhị Lang cũng biến rất nhanh. Điều tách họ ra trong khoảnh khắc ấy nằm ở cách mỗi người nhìn một biến hóa: một bên tìm hình để trốn, một bên tìm dấu vết chưa khớp để đuổi. Hôm nay, chúng ta sẽ đọc chậm lại hồi thứ sáu và hồi thứ bảy của Tây Du Ký, từ cuộc truy đuổi giữa Nhị Lang Thần với Tôn Ngộ Không cho đến lúc con khỉ bị giữ dưới Ngũ Hành Sơn. Điểm đáng bàn sẽ đi theo nguyên văn trước, rồi mới mở sang lịch sử tín ngưỡng, văn học và những suy luận có thể đứng vững trên chi tiết của truyện.
Câu hỏi “Nhị Lang Thần có giỏi hơn Tôn Ngộ Không hay không” đã được tranh luận quá lâu bằng số hiệp, pháp bảo và bảng xếp hạng thần thông. Nhưng hồi thứ sáu tự nó lại kể một trận đánh phức tạp hơn thế nhiều. Trước khi Nhị Lang xuất hiện, mười vạn thiên binh đã vây Hoa Quả Sơn. Cửu Diệu từng thua. Mộc Tra xuống dò quân tình, đánh với Ngộ Không khoảng năm sáu chục hiệp cũng phải rút. Lý Thiên Vương gửi biểu xin viện binh. Quan Âm Bồ Tát lúc ấy mới tiến cử Hiển Thánh Nhị Lang Chân Quân. Trong lời tiến cử, Bồ Tát nhắc rất cụ thể. Nhị Lang là cháu gọi Ngọc Hoàng bằng cậu, ở Quán Giang Khẩu, hưởng hương hỏa dưới hạ giới, từng diệt yêu quái, có anh em Mai Sơn và một nghìn hai trăm thảo đầu thần. Ông thần thông quảng đại, nhưng chỉ “nghe điều, chẳng nghe tuyên”.
Câu này thường được kể lại như một tuyên ngôn ngạo nghễ. Đọc sát văn cảnh, nó trước hết mô tả vị thế khá riêng của Nhị Lang: riêng trong lần này, Ngọc Hoàng ban một đạo điều binh để gọi ông xuất trận. Tiểu thuyết không giải thích thành một chế độ quyền hạn đầy đủ, vì vậy ta nên dừng ở mức ấy, thay vì dựng từ vài chữ thành cả một học thuyết chính trị về sự độc lập của Quán Giang Khẩu. Ngay lúc nhận chỉ, Nhị Lang vui vẻ đáp ứng. Ông gọi sáu anh em, tập hợp quân bản bộ, mang theo chim ưng, chó săn, cung nỏ rồi tới Hoa Quả Sơn. Cách ông bước vào chiến trường cũng đáng chú ý.
Nhị Lang không lao ngay vào giữa mười vạn quân để giành công. Ông nghe Lý Thiên Vương kể lại tình hình, sau đó đề nghị bỏ phần lưới che phía trên, chỉ siết chặt bốn phía để mình đấu biến hóa với Ngộ Không. Nếu thua, ông tự có anh em trợ giúp. Nếu thắng, cũng để người của mình động thủ. Riêng Lý Thiên Vương được nhờ cầm Kính Chiếu Yêu trên không, đề phòng con khỉ thua rồi trốn khỏi vòng vây. Một trận đánh tưởng chỉ cần thần lực đã được chuẩn bị bằng quan sát, đường thoát và phân công. Đó là điểm khác đầu tiên giữa hình ảnh Nhị Lang của nguyên văn với kiểu kể chỉ chăm chăm vào “chiến lực”. Ông vẫn là một võ thần cực mạnh, song sức mạnh của ông đi cùng cách bố trí thế trận.
Lịch sử hình thành Nhị Lang Thần lại phức tạp hơn nhân vật trong tiểu thuyết. Tín ngưỡng Nhị Lang xuất phát và phát triển mạnh ở đất Thục, nhưng danh tính vị thần này qua nhiều thời kỳ gắn với nhiều truyền thống khác nhau. Tư liệu Đạo giáo đời sau nhắc đến Lý Băng, người con thường gọi Lý Nhị Lang, Triệu Dục cùng một số nhân vật khác. Bởi vậy, tìm một “nguyên mẫu duy nhất” rồi tuyên bố mọi hình tượng Nhị Lang đều từ người ấy mà ra là cách làm quá gọn đối với một tín ngưỡng đã chồng nhiều lớp truyền thuyết. Điều có thể nói chắc hơn nằm trong văn học.
Trước Tây Du Ký trăm hồi đã có một vở tạp kịch vô danh. Vở kịch này lưu truyền vào khoảng cuối đời Nguyên, đầu đời Minh, mang tên Nhị Lang Thần Khóa Tề Thiên Đại Thánh. Trong vở ấy, Tề Thiên Đại Thánh là một yêu hầu trộm kim đan và ngự tửu, còn Nhị Lang phụng mệnh đi bắt. Nhân vật chưa hoàn toàn trùng với Tôn Ngộ Không mà chúng ta quen thuộc, nhưng cặp đối đầu Nhị Lang và Tề Thiên đã xuất hiện rõ. Ở những lớp tín ngưỡng và sân khấu có trước bản truyện trăm hồi, Nhị Lang đã gắn với trị thủy, hàng yêu và vai trò một vị thần thường được mượn vào các tích phục ma. Bởi vậy, khi thiên đình bế tắc trước con khỉ, việc Nhị Lang xuất hiện không giống một nhân vật được tạo ra đột ngột chỉ để giải quyết trận đánh. Bối cảnh văn hóa đương thời đã có sẵn một kho hình dung về vị thần này; Tây Du Ký tiếp nhận rồi đặt ông vào cấu trúc riêng của truyện.
Quay lại chân Hoa Quả Sơn, Tôn Ngộ Không bước ra trận, nhìn đối thủ rồi hỏi đây là tiểu tướng phương nào. Nhị Lang xưng danh, nhắc mình phụng mệnh tới bắt con “Bật Mã Ôn” từng phản thiên cung. Ngộ Không lập tức nhắc chuyện mẹ Nhị Lang xuống trần kết duyên, sinh con trai về sau dùng búa bổ Đào Sơn cứu mẹ. Chi tiết bổ Đào Sơn đã nằm ngay trong bài thơ tả Nhị Lang ở nguyên văn hồi sáu, vì vậy đây là một phần chân dung văn học của nhân vật trong Tây Du Ký. Từ đó có thể bàn về chữ hiếu, về hình tượng cứu mẹ, về một người mang thân phận vừa gần thiên đình vừa có khoảng cách với thiên đình. Còn cách giải “Đào Sơn chính là tâm”, hay biến toàn bộ truyện cứu mẹ thành mật mã nội đan, cần được gọi đúng tên: một lối đọc tượng trưng. Văn bản không tự chú thích như vậy.
Ngộ Không nói khá cay. Nó bảo vốn định mắng vài câu nhưng hai bên chẳng có oán thù, muốn đánh một gậy lại tiếc mạng đối phương, tốt nhất hãy về gọi Tứ Đại Thiên Vương ra đây. Nhị Lang nổi giận, xông vào giao chiến. Hai người đánh hơn ba trăm hiệp mà chưa biết ai hơn ai. Chỉ riêng câu này đã đủ ngăn ta đưa ra kết luận hấp tấp rằng Nhị Lang dựa vào sức cá nhân liền áp đảo Ngộ Không. Nguyên văn giữ họ ở trạng thái ngang ngửa suốt một trận dài. Sau đó Nhị Lang phấn chấn thần uy, biến thân cao vạn trượng, hai tay nâng cây đao ba mũi hai lưỡi, mặt xanh nanh nhọn, tóc đỏ, trông như một ngọn núi dựng lên giữa trời đất. Ngộ Không cũng biến lớn tương tự, dung mạo như đối thủ, Kim Cô Bổng hóa thành cột chống trời.
Hai đối thủ giống nhau đến đâu?
Tây Du Ký gọi quy mô ấy là “pháp thiên tượng địa”. Cụm từ vốn có nghĩa noi theo quy mô trời đất, về sau còn được dùng để chỉ phép thần thông lớn lao. Nguyên văn ở đây nhấn vào thân hình và khí tượng khổng lồ. Ta chẳng cần biến nó thành một hệ thống cấp bậc bí truyền mới thấy được sức nặng của cảnh tượng. Hai thân hình như hai dãy núi đang va nhau. Và chính lúc độc giả dễ bị hút hết mắt vào hai người mạnh nhất, trận đánh đổi hướng ở phía dưới. Bốn tướng Mã, Lưu, Băng, Ba của Hoa Quả Sơn nhìn pháp tượng khổng lồ mà run sợ. Cờ không lay nổi, binh khí cũng khó giữ. Sáu anh em của Nhị Lang lập tức truyền lệnh, thả chim ưng chó săn, dẫn thảo đầu thần đánh ập vào trận yêu hầu. Đội hình Hoa Quả Sơn vỡ. Khoảng hai đến ba nghìn linh quái bị bắt. Đám khỉ bỏ giáo, ném kiếm, người chạy lên núi, kẻ chui về động. Nguyên văn tả cảnh tan tác như chim ngủ bị mèo đêm làm kinh động.
Ngộ Không đang đấu ngang tay với Nhị Lang, bỗng nhìn thấy bản doanh hỗn loạn. Bốn chữ xuất hiện ở đây rất đáng giữ nguyên ý: nó “tự thấy tâm hoảng”. Từ một đối thủ có thể đánh hơn ba trăm hiệp chưa phân thắng bại, Ngộ Không thu pháp tượng, rút gậy rồi quay người chạy. Sức lực của nó chưa mất; Kim Cô Bổng, bảy mươi hai phép biến hóa và Cân Đẩu Vân đều vẫn trong tay. Thứ đổi trước tiên là trạng thái bên trong sau khi nhìn thấy trận địa của mình sụp xuống. Nếu quý vị ở vào đúng khoảnh khắc ấy, quý vị sẽ chọn thế nào: tiếp tục giữ cuộc đấu với đối thủ ngang sức để chứng minh mình chưa thua, hay lập tức quay về cứu đội ngũ đang tan trận? Nếu tiện, hãy để lại lựa chọn trong phần bình luận, vì quyết định này mở ra toàn bộ cuộc truy đuổi đặc sắc nhất hồi sáu. Ngộ Không chạy tới gần động, sáu anh em Mai Sơn đã chặn trước mặt.
Nó hoảng tay chân, thu Kim Cô Bổng thành kim thêu giấu trong tai rồi biến thành một con sẻ đậu trên cành. Nhị Lang tới nơi, hỏi anh em con khỉ chạy đâu. Mọi người vừa nói mất dấu, ông mở mắt nhìn kỹ và nhận ra con sẻ. Nhị Lang lập tức biến thành chim cắt, lao tới vồ. Ngộ Không vút lên, đổi thành chim cốc lớn; Nhị Lang lập tức hóa hạc biển đuổi tận mây. Con khỉ lại hạ xuống khe nước, thu mình thành cá để cắt đường truy đuổi. Nhị Lang đứng trên bờ, không thấy dấu vết, tự đoán rằng đối phương đã xuống nước và hẳn biến thành cá tôm. Ông đổi thành chim bắt cá, lượn trên mặt dòng chảy để chờ. Đây là đoạn rất hay vì việc nhận ra đối phương chẳng dựa vào một con mắt thần biết sẵn mọi thứ.
Ngộ Không dưới nước nhìn lên, cũng nghi con chim lạ kia là Nhị Lang. Nó quay đầu, đánh một vòng nước để bỏ đi. Nhị Lang nhìn con cá và lại suy luận. Giống cá chép thì đuôi chẳng đỏ, giống cá quế lại không thấy vảy hoa, giống cá đen thì đầu thiếu đốm, giống cá vền thì mang lại không có gai. Con cá vừa gặp mình đã quay đầu, vậy rất có thể là con khỉ biến ra. Nhị Lang mổ xuống. Ngộ Không bật khỏi mặt nước, hóa rắn nước luồn vào cỏ. Nhị Lang nhìn tiếng nước động, đổi thành hạc xám mỏ dài như kìm sắt, định mổ rắn. Đến đây câu chuyện quay lại đúng cảnh mở đầu. Ngộ Không hóa thành một con chim ô tác. Phần chú chen ngay trong nguyên văn phản ánh quan niệm cổ về loài chim này, chứ không thể xem là kiến thức về loài chim ngày nay; lời kể gọi hoa bảo là hạng thấp hèn và dâm tạp. Nhị Lang không chịu tới gần, hiện nguyên hình, dùng ná bắn khiến đối phương loạng choạng.
Nếu chỉ đếm biến hóa, hai bên đều liên tục đổi hình. Nhưng nhịp hành động khác nhau. Ngộ Không biến để thoát khỏi cái vừa đuổi tới. Nhị Lang chọn hình mới dựa trên môi trường, tập tính và dấu hiệu của hình trước. Một bên cực nhanh trong việc mở đường chạy; bên kia giữ mục tiêu truy bắt xuyên suốt mỗi lần đổi thế. Đến lúc biến thành thổ địa miếu, Ngộ Không thậm chí dựng được cả kiến trúc bằng thân thể. Phép thuật của nó rất đẹp về trí tưởng tượng, song chiếc đuôi vẫn phải tìm một chỗ gửi. Nhị Lang bắt được sơ hở ở khoảnh khắc này nhờ một việc rất đời thường: biết thứ gì thường có, thứ gì đang thừa. Một ngôi miếu có thể giả đến mức đủ cửa, đủ tượng, đủ song. Cây cột cờ sai vị trí vẫn khiến toàn bộ bức tranh có vết nứt.
Trong đời sống cũng có những lúc như vậy. Một câu chuyện được chuẩn bị kỹ thường lộ ở chi tiết người kể chẳng nghĩ là quan trọng; người đóng vai rất tròn có thể quên mất thói quen nhỏ của chính mình, còn một bản báo cáo bóng bẩy đôi khi bị phát hiện bởi con số phụ chẳng khớp với phần chính. Kinh nghiệm đọc văn bản cổ cũng vậy. Những chữ tưởng nhỏ thường cứu ta khỏi một kết luận quá đẹp. Nếu nguồn kể rằng Nhị Lang một mình đánh bại Ngộ Không, chỉ cần quay lại câu Kim Cang Trác rơi từ trời và chó săn cắn vào bắp chân là cách kể ấy đã thiếu mất hai mắt xích lớn. Ngộ Không thoát khỏi thổ địa miếu rồi dùng phép ẩn thân, chạy ra ngoài vòng vây, thẳng tới Quán Giang Khẩu. Lý Thiên Vương cầm Kính Chiếu Yêu trên không soi ra hướng chạy rồi báo cho Nhị Lang. Vai trò của chiếc kính ở đây rất rõ: Ngộ Không có thể dùng ẩn thân để lọt khỏi vòng vây, nhưng vẫn bị soi ra đường nó đã đi.
Tới Quán Giang Khẩu, Ngộ Không chơi một nước rất nghịch. Nó biến thành chính Nhị Lang Chân Quân, đi thẳng vào miếu. Các quỷ phán không nhận ra, đồng loạt cúi lạy. Con khỉ ngồi giữa điện, kiểm tra hương hỏa, xem người nào dâng lễ vật, người nào cầu phúc, người nào xin con, người nào cầu khỏi bệnh. Đây là một trong những cảnh hài hước nhất cuộc truy đuổi, nhưng cũng cho thấy Ngộ Không cực giỏi bắt chước hình dạng và vị trí của người khác. Nó ngồi được vào chỗ Nhị Lang, nhận được lễ của thuộc hạ và đủ tự nhiên để kiểm tra cả việc hương hỏa như chủ thật. Chỉ có một vấn đề: Nhị Lang thật vẫn đang trở về. Khi vị chủ nhân thứ hai xuất hiện, các quỷ phán bối rối. Ngộ Không hiện nguyên hình rồi cười rằng miếu này giờ đã mang họ Tôn. Hai người lại đánh từ cửa miếu, nửa mây nửa sương, vừa đi vừa chiến, cuối cùng trở lại Hoa Quả Sơn.
Nếu xem trận đấu như chuyện “ai biến giống hơn”, Ngộ Không đã có lúc thắng trò bắt chước đến mức người trong miếu cũng bị lừa. Song mục tiêu của Nhị Lang chưa từng lệch. Ông cần bắt con khỉ, và toàn bộ thế trận của ông từ Kính Chiếu Yêu, anh em Mai Sơn đến vòng vây đều phục vụ mục tiêu ấy. Trong khi đó Ngộ Không từ chỗ bảo vệ Hoa Quả Sơn đã dần chuyển sang một chuỗi thoát thân, thử mẹo và chọc đối thủ. Năng lực vẫn xuất chúng. Mục tiêu đã vỡ thành nhiều việc ngắn. Nếu quý vị đang nghe chuỗi Tây Du Ký này theo từng hồi, có thể lưu chương vào danh sách phát để giữ mạch từ Bật Mã Ôn, Tề Thiên Đại Thánh sang trận Nhị Lang và Ngũ Hành Sơn. Những chi tiết nhỏ ở các hồi nối nhau khá chặt, nghe liền sẽ thấy nhân vật đổi dần thay vì đổi chỉ sau một biến cố.
Trở lại cuộc vây bắt, từ Nam Thiên Môn, Quan Âm cùng Ngọc Hoàng, Thái Thượng Lão Quân và chúng tiên nhìn xuống. Bồ Tát thấy Nhị Lang đã vây được Ngộ Không nhưng chưa bắt được, bèn đề nghị ném Tịnh Bình Dương Liễu xuống đầu con khỉ, ít nhất cũng làm nó ngã để Nhị Lang áp sát. Thái Thượng Lão Quân ngăn lại vì lo chiếc bình bằng sứ nếu đụng trúng Kim Cô Bổng có thể vỡ. Ông lấy từ cánh tay ra một chiếc vòng, giới thiệu nó luyện bằng kim loại đặc biệt, được điểm hoàn đan, có linh khí, biến hóa, nước lửa chẳng xâm, lại có thể thu các vật. Vật ấy gọi Kim Cang Trác, cũng gọi Kim Cang Sáo. Lão Quân ném vòng từ trời xuống. Kim Cang Trác đánh đúng đỉnh đầu Ngộ Không. Con khỉ đứng chẳng vững, ngã một lần rồi bò dậy chạy. Chó săn của Nhị Lang đuổi tới cắn bắp chân, kéo nó ngã tiếp. Bảy người xông vào ghì xuống, dùng dây trói và xuyên xương tỳ bà để Ngộ Không chẳng thể tiếp tục biến hóa.
Trình tự này rất quan trọng. Nhị Lang là người truy đuổi hiệu quả nhất và giữ Ngộ Không trong thế bị săn. Anh em Mai Sơn đánh tan bản doanh, Kính Chiếu Yêu ngăn mất dấu, Lão Quân tạo cú đánh quyết định, chó săn kéo ngã, rồi bảy người cùng áp chế. Câu “Nhị Lang bắt được Ngộ Không” vẫn đúng ở cấp độ câu chuyện. Câu “Nhị Lang một mình dùng bản lĩnh vượt trội để đánh bại Ngộ Không” lại đi xa hơn điều nguyên văn kể. Ngay Nhị Lang cũng chẳng nhận công về riêng mình. Khi các thần chúc mừng, ông đáp rằng đó là hồng phúc của Thiên Tôn và uy quyền của chúng thần, bản thân có công gì. Ta có thể thấy đây là lời khiêm theo nghi lễ, nhưng đặt sau một cuộc phối hợp đông người, nó đồng thời rất hợp với diễn biến vừa xảy ra.
Vì sao Nhị Lang Thần có thể áp chế Ngộ Không?
Sau đó Nhị Lang bảo sáu anh em chưa có tên trong sổ tiên nên không thể vào gặp Ngọc Hoàng. Ông sẽ cùng các thiên tướng lên trời hồi chỉ, còn họ ở lại lục soát núi. Khi nhận thưởng xong, ông sẽ trở về Quán Giang Khẩu cùng anh em chung vui. Vài dòng ấy làm chân dung Nhị Lang đầy hơn hẳn một chiến tướng giỏi đánh. Ông biết ai thuộc hệ thống nào, ai được bước qua cánh cửa nào. Ông nhận việc của thiên đình nhưng vẫn trở về Quán Giang Khẩu. Phần thưởng Ngọc Hoàng ban ở hồi sau gồm hoa vàng, ngự tửu, hoàn đan, minh châu, gấm vóc; Nhị Lang được dặn đem chia với các nghĩa huynh đệ. Ở đây có một đối chiếu rất thú vị với Ngộ Không, nhưng cần tránh đẩy thành bài phán xử hai màu. Ngộ Không cũng rất trọng đàn khỉ. Nó từng quay lại Dao Trì lấy rượu cho chúng uống. Khi Hoa Quả Sơn bị vây, nó trực tiếp ra đánh. Tình nghĩa của nó là thật.
Nhị Lang lại cho ta thấy một kiểu tổ chức khác. Sáu anh em biết lúc nào đánh vào bản doanh, biết lúc nào đứng chặn cửa động, biết lúc nào dừng lại để người anh đi tìm đối thủ, và sau chiến thắng vẫn còn việc lục soát, thu quân, trở về. Một bên có tình sâu và sức mạnh bùng nổ. Bên kia ngoài tình nghĩa còn có nhịp phối hợp ổn định trong đúng trận chiến này. Thế nên khoảnh khắc “tâm hoảng” của Ngộ Không càng đáng suy nghĩ. Trước Nhị Lang, con khỉ vẫn có thể giữ thế giao tranh; cảnh phần thế giới mình phải bảo vệ đang vỡ phía dưới mới khiến trạng thái của nó đổi hẳn. Người ta thường chỉ biết sức chịu đựng của một người khi thứ họ dựa vào bắt đầu lay động.
Một người có thể tranh luận rất vững rồi chao đảo khi nghe tin nhóm của mình thất bại; người khác xử lý công việc cá nhân đâu ra đó nhưng rối khi gia đình xảy ra chuyện. Đứng trước đối thủ đôi khi còn dễ giữ tâm hơn khoảnh khắc quay lại và thấy người đi cùng đang tản ra. Ngộ Không ở hồi sáu cho thấy đúng một giới hạn như thế. Sự tự tin của nó cực lớn, song trạng thái ấy vẫn liên hệ mạnh với việc nó còn giữ được thế chủ động hay không. Điều hay là Tây Du Ký chẳng để ta kết luận rằng từ sau cú bắt ấy Ngộ Không hết đáng gờm. Đưa lên Trảm Yêu Đài, đao chém không đứt, rìu bổ chẳng thương, lửa thiêu không cháy, sét đánh cũng vô hiệu. Thái Thượng Lão Quân giải thích rằng con khỉ đã ăn bàn đào, uống ngự tửu, nuốt cả năm hồ lô đan dược; những thứ ấy lại được Tam Muội Hỏa vận luyện thành một khối, khiến thân thể nó cực khó hủy. Ngọc Hoàng giao nó cho Lão Quân.
Ngộ Không bị đưa vào lò Bát Quái. Lão Quân định dùng văn hỏa, võ hỏa luyện cho phần đan dược trong thân khỉ tách ra, còn thân nó tự hóa tro. Nguyên văn ở đây chẳng hề mô tả một khóa huấn luyện có chủ ý dành cho Ngộ Không. Ý định được nói rất thẳng: thu lại đan dược, thiêu hủy thân khỉ. Con khỉ sống sót vì chui vào phương Tốn. Nguyên văn giải thích Tốn thuộc gió, có gió thì không có lửa; chỗ ấy tránh được ngọn lửa trực tiếp nhưng gió khuấy khói, hun đỏ hai mắt, thành một chứng đau mắt mà truyện gọi là Hỏa Nhãn Kim Tinh. Chi tiết này khác khá xa cách kể phổ biến coi lò Bát Quái như nơi Lão Quân cố tình ban cho Ngộ Không một đôi thần nhãn. Trong chính hồi bảy, đôi mắt ấy sinh ra từ việc tránh lửa và chịu khói. Bốn mươi chín ngày sau, lò mở. Ngộ Không đang dụi mắt, thấy ánh sáng liền bật ra, đạp đổ lò rồi đánh ngã đám coi lửa. Thái Thượng Lão Quân lao tới nắm, lại bị con khỉ hất ngã.
Từ Đâu Suất Cung, Ngộ Không cầm Kim Cô Bổng đánh thẳng về phía Linh Tiêu. Cửu Diệu đóng cửa, Tứ Đại Thiên Vương mất dạng. Nó tới tận Thông Minh Điện, ngoài Linh Tiêu Điện mới gặp một người chắn đường. Người đó là Vương Linh Quan. Ngày nay nhiều người đọc Tây Du Ký biết Na Tra, Nhị Lang, Lý Thiên Vương rõ hơn Vương Linh Quan nên dễ coi ông như một vị thần phụ được đưa vào để kéo thời gian. Bối cảnh thời Minh lại cho ta một cảm giác khác. Tư liệu về tín ngưỡng Đạo giáo cho thấy Vương Linh Quan từng có vị thế rất nổi bật. Minh sử, thiên Lễ chí, ghi rằng vào đời Vĩnh Lạc, triều đình dựng Thiên Tướng Miếu ở phía tây cấm thành để thờ Linh Quan và lập điện tổ sư; sang đời Tuyên Đức, cơ sở này được đổi tên, thần cũng được phong chân quân. Trong các đạo quán thời Minh và thời Thanh, hình tượng Vương Linh Quan mặc giáp, cầm roi, giữ chức hộ pháp rất quen thuộc.
Vì thế, với người đọc sống trong bối cảnh tín ngưỡng thời Minh, việc Vương Linh Quan đứng trước Linh Tiêu Điện chặn Tôn Ngộ Không có một nền văn hóa tôn giáo rõ ràng phía sau, chứ không xuất hiện như một cái tên vô cớ. Hai bên đánh nhau chưa phân thắng bại. Bài chiến thi còn đặt họ ở hai phía đạo đức rất rõ. Một bên được gọi là trung lương, chính trực vô tư, dốc sức bảo vệ thánh giới. Bên kia bị gọi là kẻ dối trời, muốn đoạt cung trời. Sau đó ba mươi sáu lôi tướng được gọi tới vây Ngộ Không. Con khỉ chẳng hề sợ. Nó biến ba đầu sáu tay, Kim Cô Bổng thành ba cây, sáu tay xoay gậy như guồng. Các lôi thần không thể tới gần. Ngay sau đó là bài thơ có câu về một viên ma ni sáng rực, nước lửa chẳng hại, đao thương chẳng thương, “cũng có thể thiện, cũng có thể ác”, thiện thì thành Phật thành tiên, ác thì mang lông đội sừng.
Đoạn này thường được dùng để xây nhiều thuyết về “bản thể” của Ngộ Không. Ta có thể đọc sâu hơn mà vẫn giữ chân trên văn bản. Bài thơ trực tiếp đưa vấn đề thiện và ác vào giữa cảnh một sinh linh mà nước lửa, đao thương và cả vòng vây lôi tướng đều khó áp chế. Sức mạnh tự nó chưa quyết định chủ nhân sẽ thành gì; hướng thiện hay ác còn tùy cách người mang sức mạnh ấy sử dụng. Đây cũng là một cách nối rất đẹp với hồi sáu. Nhị Lang bắt con khỉ bằng cách đọc từng biến hóa, giữ thế truy đuổi, phối hợp nhiều người. Nhưng bắt được thân chưa giải quyết được chuyện Ngộ Không sẽ dùng năng lực theo hướng nào. Trảm Yêu Đài chẳng giết nổi. Lò Bát Quái cũng chẳng xóa được nó. Càng ép thân thể, con khỉ càng hiện ra cứng hơn. Đến lúc lôi tướng vây kín mà vẫn chẳng thể tới gần, Ngọc Hoàng sai người sang phương Tây mời Như Lai.
Như Lai nghe tường trình xong nói với các Bồ Tát rằng mình sẽ đi “luyện ma cứu giá”. Chữ “luyện” quả thật đáng chú ý, nhưng cũng nên đọc trong toàn cảnh thay vì lấy một chữ làm bằng chứng cho cả kế hoạch giáo dục đã được bí mật sắp đặt từ trước. Tới trước trận, Như Lai yêu cầu lôi tướng dừng binh khí rồi gọi Ngộ Không ra hỏi. Ngài hỏi con khỉ sinh trưởng phương nào, đắc đạo khi nào, vì sao hung hăng như vậy. Ngộ Không đáp bằng một bài kể lại toàn bộ lai lịch của mình: trời đất sinh thành, Hoa Quả Sơn làm nghiệp, tìm thầy học đạo, luyện trường sinh, học biến hóa. Rồi nó nói đất phàm chật hẹp, quyết lòng ở cõi trời; điện Linh Tiêu chẳng thuộc riêng ai mãi mãi, các vua đời người còn luân phiên; kẻ mạnh làm tôn thì nên nhường cho nó. Ở đây ta cần công bằng với nguyên văn.
Trước cuộc gặp Như Lai, truyện chưa cho thấy Ngộ Không đã xây một kế hoạch trị thiên đình, chuẩn bị bộ máy hay gom lực lượng để làm thiên đế. Nhưng trong cuộc đối thoại này, nó nói thẳng ý muốn chiếm thiên vị. Ta chẳng có căn cứ gọi toàn bộ lời ấy là lời nói dối chữa thể diện; ít nhất ở khoảnh khắc này, Ngộ Không thật sự đặt quyền cai trị lên thước đo “kẻ mạnh làm tôn”. Như Lai đáp rằng Ngọc Hoàng đã tu trì từ nhỏ, trải qua một nghìn bảy trăm năm mươi kiếp, mỗi kiếp dài mười hai vạn chín nghìn sáu trăm năm mới hưởng đại đạo vô cực. Con khỉ mới xuất thế đã nói lời lớn, nên quay về tu thêm. Con số trong bản kể nguồn đôi khi bị đọc lệch. Nguyên văn hồi bảy là một nghìn bảy trăm năm mươi kiếp, vì vậy bài này giữ theo bản truyện. Ngộ Không chẳng chịu. Nó đáp bằng câu rất nổi tiếng: hoàng đế luân phiên làm, năm sau tới nhà ta.
Như Lai hỏi ngoài trường sinh và biến hóa, nó còn bản lĩnh gì để chiếm thiên cung. Ngộ Không liệt kê bảy mươi hai biến, thân trường sinh và Cân Đẩu Vân một lần đi mười vạn tám nghìn dặm. Như Lai nghe xong chỉ đưa ra một cuộc cược: nếu con khỉ nhảy ra khỏi bàn tay phải của ngài, nó thắng, Ngọc Hoàng sẽ được mời sang phương Tây và thiên cung nhường lại. Nếu nhảy không ra, hãy xuống dưới làm yêu, tu thêm vài kiếp rồi trở lại nói chuyện. Ngộ Không nhìn bàn tay như chiếc lá sen, trong lòng còn thấy đối phương nói quá lớn. Nó nhảy. Đây là đoạn khiến cuộc đối đầu với Nhị Lang trở nên thú vị hơn khi đặt cạnh nhau. Gặp Nhị Lang, mỗi lần Ngộ Không thay hình, đối thủ phải đọc hình mới rồi đổi cách đuổi. Gặp Như Lai, Ngộ Không được phép dùng luôn tuyệt kỹ di chuyển mà nó tự hào nhất, nhưng sân chơi đã nằm trong một kích thước khác với thứ nó tưởng đang đo.
Con khỉ cứ lao mãi về phía trước, cuối cùng thấy năm cây cột đỏ chống một luồng khí xanh. Nó tin mình đã tới tận cùng trời đất. Để làm chứng, Ngộ Không nhổ lông biến thành bút, viết lên cột giữa dòng chữ “Tề Thiên Đại Thánh từng tới đây”. Chưa đủ, nó còn tiểu tiện ở chân một cột rồi quay về. Ngộ Không trở lại bàn tay Như Lai và đòi thực hiện lời cược. Như Lai chỉ bảo nó cúi xuống nhìn: dòng chữ đang nằm ngay trên ngón tay giữa, còn dấu nước tiểu vẫn ở khe ngón cái. Sững người trước dấu chứng ấy, con khỉ nghĩ có lẽ đối phương dùng thuật tiên tri, rồi lập tức định nhảy lại lần nữa. Như Lai lật tay. Năm ngón hóa thành năm ngọn núi Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, gọi là Ngũ Hành Sơn, “nhẹ nhàng” ép con khỉ xuống. Hai chữ “nhẹ nhàng” có thật trong nguyên văn. Chúng tạo một hình ảnh rất mạnh: một bàn tay vừa đủ đổi thành núi, động tác lại được kể bằng giọng nhẹ.
Sức mạnh hay thế cục quyết định trận đấu?
Tuy vậy, từ hai chữ ấy đi thẳng tới kết luận rằng toàn bộ hình phạt sau đó hoàn toàn ôn hòa sẽ làm mất phần văn bản còn lại. Sau đó thiên đình mở An Thiên Đại Hội để tạ Như Lai. Đang giữa yến, một linh quan vào báo Ngộ Không đã thò đầu ra khỏi núi. Như Lai mới trao tờ thiếp có sáu chữ vàng cho A Nan đem dán lên đỉnh; ngọn núi liền sinh rễ, khép chặt. Khi rời thiên đình, ngài lại phát một lòng từ bi, gọi thổ địa cùng Ngũ Phương Yết Đế ở lại canh giữ; khi con khỉ đói thì cho viên sắt, khát thì cho nước đồng nung chảy, chờ đến khi hết hạn phạt rồi sẽ có người đến cứu. Đó là một hình phạt dài, khắc nghiệt, đồng thời chứa một lối ra được ghi sẵn trong lời kể.
Bởi thế cách đọc Như Lai như một người thầy có thể gợi nhiều suy nghĩ, nhưng muốn khẳng định quan hệ thầy trò ở giai đoạn này cần thận trọng. Nguyên văn gọi hành động của ngài là hàng phục và luyện ma, cho thấy Ngộ Không sẽ còn cơ hội; nó chưa viết rằng con khỉ ngay lập tức hiểu giáo pháp hay tự nguyện chọn đường thành Phật vì cảm động trước sự dịu dàng. Phải tới rất lâu sau, khi Đường Tăng đi qua và cuộc thỉnh kinh bắt đầu, Ngộ Không mới bước vào một quá trình khác hẳn.
Đọc liền hồi sáu sang hồi bảy, các giới hạn quanh Tôn Ngộ Không hiện ra qua từng cảnh. Chiếc đuôi sau ngôi miếu nhắc rằng biến hóa tinh đến đâu vẫn có thể để lại dấu vết. Trận Hoa Quả Sơn cho thấy sức của một cá nhân còn bị kéo bởi thế trận và những người đi cùng, bởi Ngộ Không đang ngang sức thì tâm thế đổi khi quân mình vỡ. Đến bàn tay Như Lai, giới hạn lại chuyển sang tầm nhìn: đi rất xa chưa đồng nghĩa đã đo hết không gian đang tồn tại. Các cảnh tự nối với nhau đủ chặt, chẳng cần ép chúng thành một hệ thống tu luyện kín mít. Nhị Lang đặc biệt thú vị vì ông đứng giữa hai thế giới. Ông là ngoại thích của Ngọc Hoàng nhưng sống ở Quán Giang Khẩu. Ông hưởng hương hỏa dưới hạ giới, có miếu riêng, có quân bản bộ, có anh em chưa vào thiên lục. Trong hồi sáu, khi thiên đình muốn mượn sức ông, Ngọc Hoàng ban điều binh chỉ. Khi đánh xong, ông lên trời hồi mệnh rồi trở lại chỗ của mình.
Cách xây nhân vật ấy khiến Nhị Lang vừa ở trong trật tự, vừa giữ một khoảng riêng ngoài trung tâm quyền lực. Ngộ Không cũng từng muốn một đời gần như vậy: sống ở Hoa Quả Sơn, tự do, có anh em, có thần thông, chẳng ai quản. Nhưng cách nó đi tới mục tiêu ấy liên tục kéo theo xung đột với Long Cung, địa phủ và thiên đình. Hai nhân vật vì thế giống nhau nhiều hơn vẻ ngoài. Sự tương đồng giữa họ khá rõ: tính khí đều cao, thần thông biến hóa đều lớn, quanh mình đều có huynh đệ và một địa bàn dưới hạ giới. Cả Nhị Lang lẫn Ngộ Không cũng đều đứng lệch khỏi hình ảnh viên quan ngày ngày ngoan ngoãn chầu ở Linh Tiêu. Điểm tách hai nhân vật trong hồi sáu nằm ở khả năng giữ cấu trúc quanh mình khi giao chiến.
Sáu anh em Mai Sơn xuất hiện ngay từ lúc nhận lệnh, vào trận đúng lúc, tiếp tục truy quét sau khi Nhị Lang lên trời. Còn sáu đại thánh từng kết nghĩa với Ngộ Không không hề xuất hiện trong trận Hoa Quả Sơn này. Nguyên văn cũng chẳng kể họ đã hứa sẽ đến cứu rồi thất tín, vì vậy gọi họ toàn bộ là “bạn rượu thịt phản bội” sẽ quá lời. Điều văn bản thực sự cho thấy đơn giản hơn: đến lúc đại họa xảy ra, lực lượng đang đứng cạnh Ngộ Không là đàn khỉ và các yêu vương dưới núi; sáu đại thánh kết nghĩa vắng mặt. Khoảng trống ấy tự nó đã đủ đáng nghĩ. Quan hệ được chứng minh rõ nhất khi một biến cố đòi người ta cùng gánh việc cụ thể. Bữa rượu có thể tạo thân tình, lời xưng huynh đệ có thể rất thật ở thời điểm nói ra, nhưng đến ngày phải chia việc, giữ trận, cứu người và chịu hậu quả, một quan hệ sẽ bộc lộ chiều sâu khác. Nhị Lang mang theo đúng những người đã quen phối hợp với mình.
Ngộ Không có vô số người gọi nó là đại vương, nhưng hồi sáu cho thấy một giới hạn cụ thể: ngay khi đại vương còn đang giao chiến trên không, bốn tướng Mã, Lưu, Băng, Ba đã hoảng trước pháp tượng khổng lồ, còn quân Mai Sơn nhân lúc ấy đánh ập xuống khiến đội hình tan vỡ. Điều đó chưa đủ để kết luận Hoa Quả Sơn không có tổ chức. Truyện vẫn cho thấy bốn kiện tướng và bảy mươi hai động yêu vương. Điểm có thể nói chắc hơn là sức mạnh cá nhân của Ngộ Không không tự động chuyển thành khả năng giữ toàn bộ chiến tuyến khi nhiều hướng cùng bị ép. Nhiều gia đình, nhóm làm việc và cơ nghiệp nhỏ cũng gặp bài toán tương tự. Một người đứng đầu quá giỏi có thể xử lý rất nhanh phần việc trước mặt. Nhưng nếu mọi mắt xích khác không đủ sức giữ phần của mình khi biến cố ập tới, tài năng của một người vẫn không thể che hết mọi khoảng hở.
Ngộ Không vẫn đang ngang tay với Nhị Lang thì phía dưới đã cần một tuyến chỉ huy chịu được cú đánh của Mai Sơn. Bốn tướng không giữ nổi thế, quân tan trước, rồi Ngộ Không mới “tự thấy tâm hoảng” và rút. Nhìn như vậy, thất bại này bớt màu “ai có tuyệt chiêu mạnh hơn” và gần hơn với một bài học về độ bền của cả thế trận. Nhị Lang vẫn cần trợ lực. Chính điều ấy làm chiến thắng của ông có giá trị hơn khi bàn về cách dùng sức. Ông chẳng tỏ ra mình phải tự làm hết. Lý Thiên Vương giữ Kính Chiếu Yêu để dò hướng, anh em Mai Sơn đánh vào bản doanh, chó săn cắn vào bắp chân kéo Ngộ Không ngã, còn Lão Quân ra tay từ trên. Khi việc thành, Nhị Lang cũng chẳng tranh rằng tất cả nhờ mình. Một người giỏi chưa chắc cần trở thành người duy nhất giỏi trong phòng.
Tôn Ngộ Không ở giai đoạn này lại thường chứng minh năng lực bằng hành động một mình. Nó tự xuống Long Cung tìm binh khí, tự tới địa phủ sửa sổ sinh tử, tự phá đường qua thiên môn; đến Bàn Đào viên, Dao Trì hay Đâu Suất Cung, phần lớn quyết định liều lĩnh cũng do chính nó tự làm. Cách ấy tạo ra những cảnh cực kỳ hấp dẫn, đồng thời khiến chính con khỉ quen với cảm giác rằng cứ có bản lĩnh là sẽ tìm được lối ra. Cuộc đuổi bắt của Nhị Lang lần đầu làm lối ra ấy hẹp dần theo từng bước. Con sẻ gặp chim cắt, con cá gặp loài săn cá, rắn nước gặp chiếc mỏ dài của hạc; đến khi hóa miếu, cây cột cờ sai chỗ lại tố cáo thân phận. Ngộ Không chạy khỏi vòng vây thì Kính Chiếu Yêu tìm được hướng, quay lại giao chiến thì Kim Cang Trác rơi từ trên trời. Mỗi cửa vừa mở ra đã có một mắt xích khác trong thế trận khép lại. Bản lĩnh của con khỉ chẳng giảm, trong khi không gian lựa chọn cứ hẹp dần.
Đây là lý do tôi cho rằng câu hỏi “Nhị Lang giỏi hơn Ngộ Không ở đâu” nên được đặt vào đúng trận này. Trong phần do chính mình bố trí, Nhị Lang hơn ở khả năng giữ thế truy đuổi, dùng anh em Mai Sơn và Kính Chiếu Yêu để khép đường thoát. Còn cú đánh khiến Ngộ Không thực sự khuỵu xuống lại đến từ Kim Cang Trác của Lão Quân, một trợ lực không do Nhị Lang sắp đặt. Về sức thần thông thuần túy, nguyên văn cố ý để hai người đánh rất lâu chưa phân cao thấp. Chúng ta cũng nên nhớ rằng văn học thời trước đã quen với hình tượng Nhị Lang săn yêu. Vở Nhị Lang Thần Khóa Tề Thiên Đại Thánh đặt chính cặp này vào quan hệ người bắt và yêu hầu bị bắt từ trước bản trăm hồi.
Ẩn ý phía sau cuộc so tài
Đặt vở tạp kịch ấy cạnh Tây Du Ký trăm hồi, có thể thấy mô thức “Nhị Lang bắt Tề Thiên” vẫn còn, nhưng nhân vật Tề Thiên đã đổi vị trí rất nhiều: trong tiểu thuyết, Tôn Ngộ Không là nhân vật trung tâm, được triển khai đầy đặn hơn cả về sức mạnh lẫn cá tính. Ở bản truyện trăm hồi, Nhị Lang bước ra vẫn chưa thể kết thúc cuộc săn. Hơn ba trăm hiệp giao chiến chỉ mới mở đầu; sau đó còn có chuỗi biến hóa, Kính Chiếu Yêu, anh em Mai Sơn, chó săn và cuối cùng là Kim Cang Trác từ trên trời. Ta có thể nói chắc ở cấp độ văn bản rằng cuộc bắt giữ trong bản trăm hồi được kể thành một chiến dịch nhiều tầng. Còn việc tác giả có chủ ý sửa mô thức cũ chỉ để nâng sức mạnh của Ngộ Không hay không thì tư liệu hiện có chưa cho phép khẳng định. Đó là một dấu vết rất đẹp của quá trình văn học tự bồi đắp qua nhiều đời. Câu chuyện cũng chưa dừng ở Nhị Lang.
Sau lò Bát Quái, con khỉ lại đánh tới Linh Tiêu, buộc Vương Linh Quan và ba mươi sáu lôi tướng cùng ra. Rồi Như Lai mới xuất hiện. Dẫu đã từng bị bắt, Ngộ Không vẫn sống; qua lò Bát Quái lại phá lò xông ra, đến khi lôi tướng vây kín vẫn khó áp sát. Chuỗi diễn biến ấy đủ cho thấy sức của con khỉ chưa hề bị câu chuyện hạ xuống. Điều hồi sáu và hồi bảy liên tục thử thách là cách sức mạnh ấy đứng trong một trật tự rộng hơn chính nó. Ngộ Không cho rằng kẻ mạnh nên ở ngôi cao. Đây là lời nó tự nói trước Như Lai. Như Lai đáp bằng thời gian tu trì của Ngọc Hoàng, rồi dùng một cuộc cược khiến khoảng cách mười vạn tám nghìn dặm bỗng trở nên bé trước một bàn tay. Ngay cả khi không theo mọi tầng đạo lý mà các bình gia đời sau gắn vào cảnh này, ta vẫn thấy một ý văn học rất rõ: thước đo của người trong cuộc quyết định họ tưởng mình đã tới đâu.
Ngộ Không nhìn năm ngón tay và tưởng là tận trời. Nó còn để lại chữ ký bằng chính danh hiệu mình tự hào nhất: “Tề Thiên Đại Thánh từng tới đây.” Dòng chữ ấy vừa buồn cười vừa đúng với con người Ngộ Không lúc đó. Nó muốn thế giới xác nhận mình đã đi xa, đã thắng, đã có mặt ở tận cùng. Vì thế nó cần dấu chứng. Nhưng dấu chứng lại nằm trong lòng bàn tay người khác. Từ cây cột cờ sau thổ địa miếu đến dòng chữ trên ngón Như Lai, hồi sáu và hồi bảy có một sự nối nhau rất tinh tế. Ở ngôi miếu giả, Ngộ Không tưởng mình đã giấu xong thì một chi tiết thừa làm nó lộ. Đến bàn tay Như Lai, con khỉ lại tưởng đã vượt khỏi giới hạn, nhưng chính dấu vết tự hào nhất chứng minh nó chưa hề ra ngoài. Con người có thể thất thế vì sơ suất để lại dấu, cũng có thể tự lộ mình vì quá muốn ghi dấu. Ngộ Không trải qua cả hai chỉ trong một đoạn đường rất ngắn của Tây Du Ký.
Ngũ Hành Sơn vì thế khép lại đại náo thiên cung theo một cách phù hợp với nhân vật. Đao, rìu, lửa, sét đều xử lý thân thể và đều thất bại. Ngọn núi buộc nó dừng lại. Dừng là điều Ngộ Không trước đó rất ít làm. Từ đầu truyện, Ngộ Không gần như luôn đáp lại hoàn cảnh bằng một động tác mới. Sợ chết thì vượt biển tìm thầy; học xong liền trở về. Thiếu binh khí, nó xuống Long Cung; bị câu hồn, nó tìm tới địa phủ; chê chức nhỏ thì bỏ thiên đình. Sau khi có danh Tề Thiên, bước chân lại đi khắp thiên cung, rồi từ đào tiên, Bàn Đào hội tới kim đan, mỗi ham muốn hay va chạm đều kéo theo một hành động kế tiếp. Ngay cả sau khi bị bắt và đưa vào lò, nắp vừa mở là con khỉ lại đánh ra ngoài. Mọi lần đều có một động tác kế tiếp. Ngũ Hành Sơn là nơi lần đầu con khỉ chẳng thể tự tạo động tác kế tiếp bằng thần thông của mình.
Lần này nó phải chờ tới ngày tai khiên mãn và người cứu xuất hiện. Chính quãng chờ ấy mở về một hành trình dài hơn, nơi sức mạnh sẽ dần đứng cạnh trách nhiệm, sự nhẫn nại và việc bảo hộ người khác. Phần Tây Du Ký còn để dành nằm ở đoạn đường phía trước. Nhìn lại cuộc đấu với Nhị Lang, ta cũng hiểu vì sao chiếc cột cờ phía sau ngôi miếu đáng nhớ hơn nhiều màn phô diễn thần thông. Ngộ Không có thể biến thành cả một tòa miếu mà vẫn mắc ở chiếc đuôi. Nó thậm chí mang hình Nhị Lang, ngồi vào chính ngôi miếu của đối thủ, nhưng hình dạng ấy chẳng thể sao chép lịch sử quan hệ và đội ngũ đã được gây dựng quanh vị chủ nhân thật. Trên chiến trường, con khỉ đánh ngang Nhị Lang hàng trăm hiệp rồi đổi tâm thế khi thấy bản doanh tan; tới trước Như Lai, một lần đi mười vạn tám nghìn dặm vẫn chưa đủ giúp nó đo đúng giới hạn của bàn tay đang đứng trên.
Những chỗ ấy làm Tôn Ngộ Không hay hơn một nhân vật vô địch. Người đọc yêu nó vì nó mạnh, cũng vì nó còn có phần chưa hoàn thiện. Nếu mọi thứ đã tròn đầy từ Hoa Quả Sơn, năm trăm năm dưới núi và cả con đường thỉnh kinh về sau sẽ chẳng còn gì để biến đổi. Nhị Lang cũng nhờ vậy có vị trí đẹp trong câu chuyện. Vị trí của Nhị Lang đã đủ nổi bật khi ông buộc Ngộ Không liên tục dùng sở trường biến hóa để thoát thân, còn mình thì nhận ra từng dấu lệch, giữ đường truy bắt và vận hành một thế phối hợp mà con khỉ lúc ấy chưa có. Đến cuối, cú Kim Cang Trác nhắc chúng ta rằng thắng lợi ấy vẫn là công của nhiều phía. Cách đọc này có lẽ công bằng hơn cho cả hai nhân vật. Lối nhìn ấy giữ được tài của Nhị Lang mà chẳng hạ thấp Ngộ Không, đồng thời vẫn để con khỉ phi thường mà không biến mọi thất bại của nó thành một âm mưu bí mật do thần Phật sắp đặt.
Văn bản đã đủ hay bằng những gì nó kể. Con khỉ chạy qua hết hình dạng này tới hình dạng khác, vị thần vẫn bám theo. Cây cột cờ đứng sai chỗ. Chiếc vòng từ trời rơi xuống, rồi một bàn tay hóa thành năm ngọn núi. Qua chuỗi cảnh ấy, sức mạnh hiện ra với nhiều dáng vẻ. Nó có thể là khả năng đánh hơn ba trăm hiệp, con mắt nhận ra một chi tiết lệch giữa muôn thứ giống nhau, sự phối hợp của những người đã quen cùng làm việc, hoặc bản lĩnh chấp nhận trợ lực khi một mình chưa đủ. Cuối cùng còn có một thứ sức mạnh khác: buộc kẻ luôn lao về phía trước phải dừng lại để bắt đầu một chặng trưởng thành mới.
Thời lượng hôm nay của Cổ Kim Thư Quán xin khép lại ở chân Ngũ Hành Sơn, nơi Tề Thiên Đại Thánh vẫn còn nguyên thần thông nhưng lần đầu phải sống cùng một giới hạn mà chính mình chẳng phá được. Nếu quý vị thấy cách đọc bám nguyên văn này hữu ích, hãy chia sẻ nó với người cũng yêu Tây Du Ký. Đừng quên để lại bình luận về lựa chọn của Ngộ Không khi bản doanh tan trận. Hãy theo dõi kênh để chúng ta cùng đọc tiếp. Hẹn gặp lại quý vị trong chương sau, khi năm tháng dưới Ngũ Hành Sơn bắt đầu kéo dài và lời “tới khi hết hạn phạt, tự có người cứu” dần dẫn câu chuyện sang con đường thỉnh kinh.
