Một chiếc chén và bản án quá nặng

Với chuyên mục Tây Du Ký của Cổ Kim Thư Quán, hôm nay chúng ta bắt đầu từ một chi tiết nhỏ đến khó tin: một chiếc chén vỡ giữa hội Bàn Đào. Chỉ một tiếng động nhỏ, một vật trong tay rơi xuống, vậy mà người đứng hầu bên điện Linh Tiêu bị đẩy ra pháp trường. Xích Cước đại tiên phải bước ra xin giảm tội. Cái chết được miễn, hình phạt vẫn còn: đánh tám trăm trượng, đày xuống hạ giới, rồi cứ bảy ngày lại có phi kiếm xuyên qua ngực sườn hơn trăm lượt. Người ấy về sau là Sa Ngộ Tịnh. Đọc đến đây, người ta rất dễ sinh nghi. Một chiếc chén có đáng để đổi lấy ngần ấy khổ hình hay chăng? Có phải Sa Tăng đã nhìn thấy điều gì trong cung trời? Có phải chuyện làm vỡ lưu ly chỉ là cái cớ? Hay phía sau chức “Quyển Liêm đại tướng” còn có một bí mật mà tác giả cố ý giấu đi?

Những lời đồn như thế đã sống rất khỏe ngoài trang sách. Chúng hấp dẫn, bởi khoảng trống quanh Sa Hòa Thượng quá lớn. Tôn Ngộ Không có đại náo thiên cung. Trư Bát Giới có Thiên Bồng nguyên soái, Hằng Nga, Cao Lão Trang và vô số màn vừa buồn cười vừa đáng thương. Còn Sa Tăng phần lớn đứng bên cạnh, giữ hành lý, dắt ngựa, can một câu khi huynh đệ sắp cãi vỡ chuyện, rồi lại lùi vào phía sau. Nhưng nếu lần ngược các lớp văn bản, từ chuyến đi thật của Huyền Trang qua đại mạc, đến truyện kể lấy kinh đời Tống, tạp kịch đời Nguyên Minh rồi bản trăm hồi. Ta sẽ thấy hình bóng ấy dần hiện ra theo một cách thú vị hơn nhiều. Câu chuyện của Sa Tăng vốn không bắt đầu từ một chiếc chén. Nó bắt đầu từ cát.

Từ chiếc chén ấy, chúng ta sẽ đọc chậm lại những lớp tư liệu quanh Sa Ngộ Tịnh, tách chỗ nào là nguyên văn, chỗ nào là diễn biến văn học, chỗ nào là lời bình đời sau, để xem giữa vô số tin đồn, Sa Hòa Thượng thực sự đứng ở đâu trong Tây Du Ký. Trong Đại Từ Ân Tự Tam Tạng Pháp Sư Truyện, đoạn kể Huyền Trang vượt Mạc Hạ Diên có mấy câu lạnh đến rợn người: vùng ấy dài hơn tám trăm dặm, xưa gọi là Sa Hà, trên không có chim bay, dưới không có thú chạy, lại chẳng có nước cỏ. Nhà sư đi giữa khoảng đất trống đến mức ngoảnh lại chỉ thấy bóng mình.

Đây là sử truyện viết về cuộc hành trình thật, dù trong đó đã có màu sắc tín ngưỡng của thời đại. Huyền Trang lạc đường, đánh đổ túi nước, tài vật sống còn cho cả chặng đường mất sạch trong một khoảnh khắc. Ông từng quay ngựa về phía đông, sau đó nhớ lời nguyện sang Thiên Trúc cầu pháp, lại quay đầu đi về phía tây. Cái đáng sợ của Sa Hà lúc ấy chưa cần một con yêu quái nào. Gió nóng, cát dài, cơn khát và cảm giác chỉ còn một mình đã đủ thành một cuộc thử mạng. Từ một địa vực như thế, văn học dân gian rất dễ sinh ra hình tượng canh giữ cửa ải.

Đến Đại Đường Tam Tạng Thủ Kinh Thi Thoại, một tác phẩm kể chuyện lấy kinh hình thành sớm hơn rất nhiều so với Tây Du Ký trăm hồi, xuất hiện Thâm Sa thần. Trong phần văn bản còn lại, Thâm Sa thần nói với Tam Tạng rằng hai lần trước nhà sư đã bị mình ăn mất, xương khô vẫn còn. Nhưng đến lượt này, vị thần lại giúp đoàn người qua chỗ hiểm, hóa ra một cây cầu để đưa họ vượt qua. Ta đã thấy mấy hạt giống lớn của Sa Hòa Thượng về sau: “sa”, vùng hiểm trở, hình tượng dữ dằn, xương người lấy kinh, và sự chuyển từ kẻ cản đường sang người trợ giúp. Song ở giai đoạn ấy, Thâm Sa thần chưa phải đồ đệ đi suốt Tây Thiên. Nhân vật mới giống một thần linh dữ tướng ở biên giới giữa tai họa và hộ trì.

Một số cách kể phổ biến ngày nay thường nói Thâm Sa thần vốn chẳng liên can gì đến sa mạc, chỉ vì trong tên có chữ “sa” nên dân gian dần kéo ông về phía cát. Câu chuyện nghe rất gọn, nhưng tư liệu hiện có không đủ để ta khẳng định một đường biến đổi đơn giản như vậy. Tín ngưỡng Thâm Sa thần vốn phức tạp, có liên hệ với Phật giáo mật giáo, với những hình tượng hộ pháp mang vẻ dữ, lại qua nhiều vùng và nhiều thế kỷ. Khi đi vào truyện lấy kinh, nhân vật ấy gặp đúng một truyền thống khác đã có sẵn: ký ức về Sa Hà hiểm tuyệt trong hành trình của Huyền Trang. Hai dòng chất liệu hòa vào nhau là điều có thể thấy; còn nói toàn bộ sự biến đổi chỉ do một chữ trong tên thì quá mạnh tay. Chính tại đây, chuỗi đầu lâu cũng cần được nói cho rõ.

Trong Thi Thoại, Thâm Sa thần nhắc hai lần Tam Tạng trước bị mình ăn. Sang tạp kịch Tây Du Ký gắn với Dương Cảnh Hiền, Sa Hòa Thượng đã mang thân phận Quyển Liêm đại tướng bị đày, và lời thoại kể rằng Đường Tăng chín đời làm tăng, chín lần đều bị hắn ăn mất, chín chiếc sọ còn treo ở cổ. Đến bản trăm hồi, Sa Ngộ Tịnh nói mình từng ăn vô số người, nhưng riêng có chín sọ của những người đi lấy kinh nổi trên nước không chìm, nên xâu lại mà chơi. Vậy chín chiếc sọ có phải chín đời trước của Đường Tăng hay không?

Nếu chỉ đóng sách trăm hồi lại mà trả lời, ta nên dè dặt. Câu chữ ở đó nói “chín người lấy kinh”, chưa gọi đích danh là chín đời của chính Tam Tạng đang đi trước mặt. Nhưng nếu nhìn cả lịch sử mô-típ, từ hai đời Tam Tạng trong Thi Thoại đến chín đời Đường Tăng trong tạp kịch, rõ ràng bản trăm hồi đang kế thừa một truyền thống kể chuyện đã lâu đời. Vì vậy, hiểu chín sọ như dấu vết của những lần cầu kinh thất bại là một cách đọc có căn cứ. Nhưng gọi thẳng đó là sự thật duy nhất của bản trăm hồi thì lại vượt quá câu chữ. Nếu phải chọn một cách hiểu, quý vị nghiêng về phía nào hơn: chín chiếc sọ là chín đời của Đường Tăng, hay chỉ nên giữ đúng lời bản trăm hồi rằng đó là chín người lấy kinh trước kia? Có thể để lại lựa chọn của mình ở phần bình luận. Câu hỏi này tưởng nhỏ, nhưng nó cho thấy đọc cổ thư đôi khi chỉ cần thêm hoặc bớt một chữ là cả tầng nghĩa đã đổi.

Từ Sa Hà đến hình tượng Sa Ngộ Tịnh

Còn một chuyện thường được đem ra làm bằng chứng cho lai lịch huyền bí của Sa Tăng: chuỗi sọ trông giống đồ trang sức của các vị thần dữ trong Phật giáo mật giáo. Điều ấy có cơ sở ở tầng tạo hình. Trong nhiều truyền thống Phật giáo, đầu lâu, xương người, lửa, mặt dữ không tự động đồng nghĩa với tà ma. Chúng có thể thuộc hệ biểu tượng của thần hộ pháp, nhắc về vô thường, sự chinh phục sợ hãi và sức mạnh hàng phục chướng ngại. Bởi vậy, hình tượng Thâm Sa thần đeo xương có thể đã mang ý nghĩa tôn giáo trước khi văn học kể cụ thể rằng đó là xương của những lần Đường Tăng bị ăn. Văn học về sau đã trao cho món trang sức đáng sợ ấy một lai lịch cụ thể, rồi càng kể càng gắn nó chặt với hành trình lấy kinh.

Đây là một đặc điểm rất đẹp của truyền thuyết lâu đời. Một hình tượng tôn giáo đi vào dân gian, dân gian không giữ nó đứng yên trong điện thờ. Người kể hỏi: vì sao có xương? Xương của ai? Vì sao chúng nổi mà những xương khác chìm? Mỗi câu hỏi thêm một mối dây, cuối cùng một vật trang sức biến thành ký ức của những lần cầu pháp thất bại. Đến tạp kịch, Sa Hòa Thượng còn nhận thêm một thân phận nữa: Quyển Liêm đại tướng. Ở bản tạp kịch, tội của hắn là mang rượu rồi động lòng phàm, bị phạt xuống sông đẩy cát chịu tội. Sang bản trăm hồi, tội ấy đổi hẳn. Sa Tăng kể với Quan Âm rằng mình vốn là tướng hầu xa giá trước điện Linh Tiêu. Do thất thủ làm vỡ chén lưu ly trong hội Bàn Đào mà bị Ngọc Đế đánh tám trăm, đày xuống hạ giới. Không những thế, ông còn phải chịu phi kiếm xuyên ngực theo kỳ.

Sự thay đổi này rất đáng chú ý. Vì nó cho thấy chuyện chiếc chén chưa hề đứng yên từ đầu trong lịch sử nhân vật. Nó là một lựa chọn sáng tác xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn. Tại sao lại đổi? Không có văn bản nào của tác giả để lại nói thẳng: “Ta đổi vì lý do này.” Cho nên mọi lời giải chỉ nên đứng ở mức suy luận văn học. Song ta có thể nhìn vào hai nhân vật đã thành hình bên cạnh Sa Tăng. Trư Bát Giới trong bản trăm hồi đã mang một tội rất giàu kịch tính: say rượu, trêu ghẹo Hằng Nga, bị đánh rồi đày xuống trần. Nếu Sa Hòa Thượng vẫn giữ nguyên chuyện “mang rượu động lòng phàm” của tạp kịch, hai người sẽ đứng quá gần nhau. Trong quá trình nhân vật hóa mạnh hơn, Bát Giới cần phần dục vọng, ham ăn, ham sắc, ham an nhàn. Sa Tăng lại được đẩy sang cực khác: dè dặt, chịu việc, ít tranh phần, coi trọng trật tự. Thế là một lỗi do thất thủ trong nghi lễ trở nên hợp với vai của ông hơn.

Nhưng chiếc chén vẫn gây sốc vì hình phạt quá nặng. Chính sự quá nặng ấy mở ra một lớp đọc khác: khoảng cách giữa lỗi nhỏ và quyền lực lớn. Trong Minh Sử, phần nghi lễ lên ngôi có ghi “Quyển Liêm tướng quân” đứng ngay trước rèm, hai người chia hai phía; lúc hoàng đế lên ngai vàng thì tướng quân cuốn rèm. Tư liệu về điển lễ đời Minh vì thế cho thấy chức danh này từng tồn tại trong không gian cung đình thật, gắn với nghi vệ và việc đứng rất gần thiên tử.

Nói vậy không có nghĩa nhân vật Sa Tăng là bản sao một chức quan lịch sử. Tây Du Ký dựng thiên đình bằng vô số mảnh vật liệu lấy từ tôn giáo, quan chế, lễ nghi và trí tưởng tượng dân gian. Nhưng sự hiện diện của “Quyển Liêm tướng quân” trong lễ chế đời Minh khiến người đọc thời ấy cảm được ngay sắc thái của chức vụ này. Đó là vị trí gần vua, có vẻ oai, song chủ yếu là hầu cận trong nghi trượng. Chức này khác hẳn kiểu đại tướng cầm hàng vạn quân ra trận. Sa Tăng tự khoe mình từng “hầu loan giá”, từng đứng trước điện, từng hộ giá. Ở hồi hai mươi bốn, khi nói về quả nhân sâm, ông nhắc chuyện khi còn làm Quyển Liêm đại tướng từng theo xa giá dự Bàn Đào nên đã trông thấy thứ quả ấy. Những chi tiết như vậy làm chân dung cũ khá rõ: ông không xa trung tâm quyền lực. Ông đứng sát nó. Đứng gần quyền lực có hai mặt. Một bên là vinh quang. Một bên là lỗi nhỏ cũng có thể trở thành lỗi phạm thượng.

Bởi vậy, có người giải thích hình phạt chiếc chén như bóng dáng của chế độ quân chủ nghiêm khắc: người hầu cận càng gần vua càng phải giữ nghi lễ, một sơ suất trong đại hội có thể bị xem là làm tổn thương uy nghi. Cách đọc này có chỗ dựa trong không khí lễ chế và trong chính sự bất cân xứng mà tiểu thuyết cố tình đặt ra. Tòa án của thiên đình trong Tây Du Ký vốn nhiều lần xử rất khác nhau tùy thân phận và quan hệ. Tuy nhiên, từ đó nhảy sang câu chuyện “Sa Tăng biết bí mật của Ngọc Đế nên bị diệt khẩu” thì không còn bằng chứng văn bản. Bản trăm hồi không cho ta một cảnh nhìn trộm hay một lời ám chỉ về bí mật triều đình. Không một nhân vật nào nhắc chuyện bịt miệng. Cũng không có dấu vết nào cho thấy chén lưu ly chỉ là lý do bịa ra trong nội bộ thiên cung. Tin đồn ấy hấp dẫn vì nó lấp khoảng trống rất nhanh. Nhưng lấp nhanh quá thường làm mất một thứ hay hơn: tính cách nhân vật.

Hãy nghe Sa Tăng tự kể đời mình trước khi thành tiên. Ông nói từ nhỏ thần khí cường tráng, từng du hành khắp nơi, coi mình là bậc anh hùng hào kiệt. Rồi vì cầu đạo mà bôn ba, tìm thầy, lâu ngày mới gặp chân nhân, cuối cùng được Ngọc Hoàng thân phong Quyển Liêm đại tướng. Dù lời tự thuật mang giọng khoe công quen thuộc của nhân vật thần ma, nó vẫn cho ta một trục đời sống rất rõ: đi nhiều, luyện nhiều, cầu đạo lâu, rồi mới bước vào cung trời. Một người như thế sẽ nhìn chức vị bằng con mắt khác kẻ được ban cho ngẫu nhiên. Đó là kết quả của cả một quãng đời. Rồi quãng đời ấy sụp xuống vì một sơ suất.

Từ đây, phi kiếm xuyên ngực có thể đọc như hình phạt thật trong thế giới tiểu thuyết; bản thân văn bản kể nó như việc có thật. Còn nếu nâng lên tầng tâm lý, ta có thể thấy nó phù hợp lạ lùng với nỗi đau của một người đã mất địa vị mà mình từng dốc sức giành được. Đây chỉ là lời bình của người đọc; tác giả không nói thẳng như vậy. Nhưng lời bình ấy sinh ra từ đường đời của nhân vật, chứ không cần một âm mưu bí mật nào. Sa Tăng xuống Lưu Sa Hà không lập tức thành người hiền. Ông ăn người. Điểm này rất dễ bị bản phim truyền hình làm nhẹ đi. Trong trí nhớ đại chúng, Sa Tăng thường là người thật thà, vai gánh hành lý, miệng gọi sư phụ, đại sư huynh, nhị sư huynh. Trong nguyên tác, trước khi quy y, ông là một yêu quái dữ. Chính ông thú nhận cứ vài ba ngày lại ra khỏi sóng tìm người ăn vì đói rét khó chịu. Chín chiếc sọ chỉ là phần nổi của một quãng sống đẫm máu.

Quan Âm không xóa quá khứ ấy bằng một lời khen. Bồ Tát nói rất rõ: đã có tội trên trời, xuống đây lại sát sinh, ấy là tội chồng thêm tội. Con đường lấy kinh được đưa ra như một cơ hội lập công chuộc lỗi. Câu trả lời của Sa Tăng rất ngắn: nguyện quy chính quả. Ở đây ông khác Bát Giới theo một cách đáng kể. Bát Giới khi được khuyên bảo còn mang nặng chuyện miếng ăn và cuộc sống. Ngộ Không về sau nhiều lần bực thầy, bỏ đi, lại quay về. Sa Tăng thì từ lúc chính thức vào đoàn, ý chí đi Tây Thiên rất ít dao động. Ta có thể giải thích đơn giản: ông không có đường lui đẹp. Trở lại Lưu Sa Hà đồng nghĩa với phi kiếm, đói rét và kiếp yêu quái. Trước mặt là một con đường dài, nhưng cuối con đường có lời hứa miễn tội. Người từng từ anh hùng du phương lên thành tiên, rồi bị đánh rơi xuống đáy, sẽ hiểu giá trị của cánh cửa ấy hơn ai hết. Song nói Sa Tăng bền chí chỉ vì sợ hình phạt cũng chưa đủ.

Một cảnh ở hồi ba mươi cho thấy phần cốt cách mà bản phim ít có dịp làm nổi. Khi Hoàng Bào Quái bắt được Sa Tăng và nghi công chúa Bách Hoa Tu đã lén gửi thư về nước cầu cứu, hắn nổi giận muốn giết công chúa. Sa Tăng bị trói, chính mình còn chưa chắc sống, nhưng trong đầu nghĩ rằng công chúa đã cứu sư phụ mình, nếu nói thật bức thư thì sẽ thành lấy oán báo ân. Ông bèn nhận lấy phần nguy hiểm, dựng một lời giải khác, nói việc tìm công chúa là do Đường Tăng từng thấy mặt nàng rồi về Bảo Tượng quốc báo lại. Sau đó ông còn quát yêu quái rằng muốn giết thì giết lão Sa, chớ hại người vô tội. Một nhân vật chỉ biết phục tùng sẽ khó làm việc ấy. Sa Tăng đã cân giữa sự thật, ân nghĩa và mạng người, rồi chọn gánh trách nhiệm về mình.

Người luôn đứng ở phía sau

Chữ “trung” của ông vì thế không nên hiểu là nhắm mắt nghe lệnh. Nó gần với kiểu đạo nghĩa của người từng tự nhận mình là hào kiệt: đã nhận ân thì phải báo, đã theo thầy thì lúc nguy cấp phải đứng ra. Chuyện này giúp ta hiểu vì sao hình tượng Sa Tăng tuy ít lời vẫn bền. Ông không có nhiều màn đơn độc diệt đại yêu. Võ nghệ của ông cũng chẳng được tiểu thuyết nâng đến mức át Ngộ Không. Nhưng ở những chỗ cần một người giữ đường biên đạo nghĩa, ông thường xuất hiện. Đến Lưu Sa Hà, việc thu phục ông lại có một chi tiết thường bị bỏ qua. Sa Tăng đã được Quan Âm đặt pháp danh Ngộ Tịnh từ trước và dặn chờ người lấy kinh. Vậy tại sao khi Đường Tăng đến, ông vẫn xông ra bắt?

Ở cấp độ kể chuyện, câu trả lời đơn giản là ông chưa nhận ra đoàn này chính là đoàn mình phải chờ. Ngộ Không và Bát Giới xuống đánh, Sa Tăng không chịu khuất phục. Đến khi Mộc Xoa xuất hiện, gọi đúng tên Ngộ Tịnh và nói rõ căn nguyên, nút thắt mới mở. Từ đó có một lối bình rất thú vị: “ngôn ngữ bất thông” trong bài tán không nhất thiết nói hai bên không hiểu tiếng nhau, bởi họ mắng nhau rất trôi chảy. Cái chưa thông là thân phận, là tín hiệu nhận biết, là danh phận mà Quan Âm đã đặt. Khi danh phận được gọi đúng, kẻ giữ Lưu Sa Hà mới trở lại với lời hứa cũ. Ta có thể giữ lối đọc này như một bình điểm văn học. Chỉ cần đừng biến nó thành một thứ mật mã cứng rằng tác giả nhất định đã thiết kế toàn cảnh theo nguyên tắc ấy.

Tây Du Ký vốn thích dùng tên gọi để chuyển cảnh giới. Ngộ Không, Ngộ Năng, Ngộ Tịnh đều do người dẫn đạo trao cho. Tên vừa là dấu nhận, vừa là lời nhắc về con đường tu sửa. Với Sa Tăng, chữ “Tịnh” càng đáng chú ý vì đời ông trước đó là một chuỗi động: rong ruổi, cầu đạo, hầu giá, chịu phạt, ăn người, đánh nhau giữa sóng. Khi được gọi là Ngộ Tịnh, hướng đi mới của nhân vật là gạn dần cái động ấy để trở thành người giữ ổn định cho đoàn. Nhưng “tịnh” không có nghĩa trở thành cái bóng. Tại Lưu Sa Hà, Bát Giới đánh với Sa Tăng nhiều lần vẫn khó phân thắng bại. Hồi này cố ý để Ngộ Không không chiếm hết phần diễn. Trong lời kể của tiểu thuyết, Ngộ Không nói mình không thuận thủy chiến, còn Bát Giới vốn từng coi thủy quân thiên hà nên xuống nước ứng chiến hợp hơn.

Về sau, truyền thống bình điểm Đạo giáo còn đọc ba đồ đệ theo hệ ngũ hành và nội đan. Ngộ Không thường được gọi Kim Công, Bát Giới có lúc là Mộc Mẫu, Sa Tăng liên hệ với Hoàng Bà, Thổ Mẫu, Đao Khuê. Cách đọc ấy đã có mầm ngay trong chính văn, chứ không hoàn toàn do người hiện đại gán thêm. Chính văn Tây Du Ký có dùng những tên tượng trưng ấy, và hồi ba mươi sáu còn để Sa Tăng đọc bốn câu về nước lửa nương nhau, toàn nhờ Thổ Mẫu phối hợp, ba nhà cùng hội rồi nước ở Trường Giang, trăng ở trên trời. Các nhà bình chú nội đan đời sau triển khai rất xa ý “thổ” làm trung gian điều hòa thủy hỏa. Vì vậy, nói Sa Tăng có chức năng “điều hòa” trong cấu trúc biểu tượng là có cơ sở văn bản. Còn gọi ông là “lý tính” theo nghĩa hiện đại thì nên hiểu như một phép diễn giải, nguyên tác không hề gọi ông bằng danh xưng ấy. Dù vậy, phép diễn giải ấy khá hữu ích nếu đem thử với những cảnh ông lên tiếng.

Hồi Hồng Hài Nhi, khi Ngộ Không vì sư phụ bị bắt mà chán nản nói lời tan cuộc, Bát Giới lập tức hùa theo. Sa Tăng hoảng, nhắc rằng cả ba đều có tội cũ, được Quan Âm chỉ đường. Cả ba đã tự nguyện bảo hộ Đường Tăng để lập công chuộc lỗi. Nếu giữa đường bỏ dở, việc này vừa hỏng công quả vừa mang tiếng là có đầu không cuối. Ông không đưa ra một đạo lý xa xôi. Ông nhắc mục tiêu, điều kiện ban đầu và hậu quả của việc phá cam kết. Khi Ngộ Không vui mừng vì Hồng Hài Nhi là con Ngưu Ma Vương, nghĩ dựa vào tình quen biết cũ sẽ dễ nói chuyện, Sa Tăng lại nhắc một câu rất đời: ba năm không qua cửa nhà nhau, thân cũng hóa sơ; huống hồ năm trăm năm không giao du. Đó là kinh nghiệm về nhân tình, thứ chẳng cần đến thần thông.

Ngộ Không sau đó giả Ngưu Ma Vương, lừa Hồng Hài Nhi quỳ lạy gọi cha, còn hí hửng kể lại. Sa Tăng nghe xong không cười theo. Ông lo cái lợi nhỏ vừa chiếm có thể làm tình thế của sư phụ nguy hơn. Một người thường đứng sau bỗng hiện ra rất rõ trong những cảnh ấy: ông giỏi nhìn phần hậu quả mà người đang hăng dễ bỏ qua. Cũng vì thế, lối gọi Sa Tăng là “người điều hòa” có sức thuyết phục hơn lối gọi ông là “kẻ vô dụng”. Hãy nhớ quãng Bạch Cốt Tinh. Khi Đường Tăng đuổi Ngộ Không, Sa Tăng không có phản ứng mạnh để giữ đại sư huynh lại. Thậm chí có lúc ông còn làm theo lệnh thầy chuẩn bị giấy mực cho tờ đuổi đồ đệ. Nếu chỉ lấy chuẩn mực “Sa Tăng luôn sáng suốt”, đoạn này là một vết khó giải. Nhưng nhân vật có thể thay đổi.

Trước Bảo Tượng quốc, cả đoàn chưa bị thực tế dạy đủ đau rằng thiếu Ngộ Không thì hậu quả sẽ đến mức nào. Sau khi Hoàng Bào Quái biến Đường Tăng thành hổ, Bát Giới và Sa Tăng xoay xở không nổi, cuối cùng vẫn phải mời Ngộ Không trở lại. Kinh nghiệm ấy thay đổi cách Sa Tăng nhìn cơ cấu của đoàn. Từ những hồi sau, ông ngày càng có xu hướng giữ Bát Giới khỏi phá đội, đồng thời ủng hộ Ngộ Không ở những quyết định then chốt. Hồi bốn mươi ba, ông nói với Bát Giới rằng hai người đều miệng vụng, cứ gánh việc của mình, đừng chọc đại ca nóng, rốt cuộc rồi sẽ có ngày thành công. Đến một đoạn rất muộn ở hồi tám mươi, ông vẫn nhắc Bát Giới cứ theo đại ca mà đi, bỏ công phu theo đường ấy rồi sẽ có ngày đắc đạo.

Nghe qua, câu ấy dường như tự hạ thấp mình. Nhưng nếu đặt trong lịch sử của cả đội, đó là kết luận thực dụng sau nhiều lần trả giá: việc mở đường, nhận yêu, cầu viện, phá thế hiểm vẫn cần Ngộ Không; Bát Giới và Sa Tăng có nhiệm vụ khác. Nhìn rõ giới hạn của mình rồi phối hợp với người mạnh hơn là một dạng tỉnh táo. Sa Tăng chính là nhân vật hiếm khi mắc bệnh phải chứng minh mình là trung tâm. Đây cũng là lý do ông dễ bị người xem bỏ quên. Kịch tính thường ưu ái kẻ gây chuyện và người giải quyết chuyện. Người ngăn một cuộc tan rã trước khi nó xảy ra ít khi được trao trống chiêng. Người đứng giữ hành lý để người khác bay đi cứu viện càng khó có một hồi riêng huy hoàng. Nhưng một đoàn đường dài không chỉ sống bằng khoảnh khắc đánh thắng yêu vương. Nó còn sống bằng người nhớ vì sao đoàn đang đi, ai đang làm phần nào, ai nên nhịn một câu, ai cần được kéo lại.

Trong đời thực cũng vậy. Một nhóm có thể đầy người tài mà vẫn hỏng, bởi tài năng không tự sinh ra phối hợp. Có người nhìn rất nhanh, có người làm rất khỏe, có người chịu trách nhiệm danh nghĩa, nhưng nếu thiếu kẻ nhớ mục tiêu chung và giữ cho mâu thuẫn khỏi xé nát đường đi, sức mạnh sẽ tiêu vào chính người nhà. Tây Du Ký không biến Sa Tăng thành một ông thầy quản trị. Tiểu thuyết cổ không cần những chữ hiện đại ấy. Nó chỉ để ông nói đúng lúc vài câu, rồi cho cả đoàn tiếp tục đi. Đó là cách nhân vật này tồn tại. Nếu quý vị đang theo dõi chuỗi đọc Tây Du Ký của Cổ Kim Thư Quán, có thể lưu chương này vào danh sách phát cùng các chương về Ngộ Không và Bát Giới. Đặt ba người cạnh nhau, vai trò của Sa Tăng sẽ hiện ra rõ hơn nhiều so với khi tách ông đứng một mình. Một chi tiết khác cũng giúp tránh hiểu lầm: Sa Tăng có lòng tự trọng rất rõ.

Tin đồn và điều nguyên tác thực sự kể

Trước khi vào đoàn, lời tự kể của ông rất kiêu. Ông từng tự xưng anh hùng, hào kiệt, từng nhấn mạnh mình ở Nam Thiên Môn có vị thế, trước điện Linh Tiêu có danh. Tính kiêu ấy không biến mất bằng một phép màu sau khi thọ giới. Nó bị những thất bại và vị trí mới bào mòn, rồi chuyển thành một kiểu biết phận. Biết phận ở đây không đồng nghĩa với nhục mình. Sau Bảo Tượng quốc, ông hiểu Ngộ Không là người không thể thiếu. Nhưng khi đạo nghĩa cần, ông vẫn dám nhận chết để cứu công chúa. Khi Bát Giới muốn bỏ cuộc, ông vẫn dám ngăn. Khi Ngộ Không tính non ở chuyện Hồng Hài Nhi, ông vẫn nói thẳng. Một người chỉ biết cúi đầu sẽ không có những khoảnh khắc ấy.

Vì vậy, hình tượng “lão Sa thật thà, ai nói gì cũng nghe” do sân khấu và truyền hình củng cố chỉ đúng một phần. Ông ít tranh, ít phô trương, nhiều lần nghe đại sư huynh. Nhưng trong nguyên tác, ông có phán đoán riêng và thỉnh thoảng phán đoán ấy sắc. Vậy còn bốn câu nổi tiếng trên truyền hình, kiểu “sư phụ bị yêu quái bắt rồi”, “đại sư huynh, sư phụ bị bắt rồi”, có phản ánh nguyên tác không? Nó phản ánh chức năng sân khấu của nhân vật nhiều hơn toàn bộ nhân vật văn học. Phim ảnh cần cắt gọn lời thoại, phân vai rõ, giữ nhịp cho người xem. Sa Tăng vì thế thường trở thành người báo tình hình, gánh đồ, đứng giữa hai sư huynh. Qua nhiều năm, ký ức về bản phim lấn sang ký ức về sách, khiến ta tưởng nguyên tác cũng chỉ cho ông vài câu như vậy. Thực tế, ông có những đoạn nói khá dài, nhất là khi khuyên đoàn giữ chí đi Tây Thiên hoặc khi phân tích nhân tình.

Điều thú vị là tác giả không cần cho Sa Tăng thật nhiều lời mới giữ được tính cách. Ít lời nhưng ổn định đã thành một dấu riêng. Một khi ông nói nhiều bất thường, người đọc tự biết chuyện đang ở chỗ cần cân lại. Ta quay lại chữ “Tịnh”. Hồi ba mươi sáu, đêm trăng ở Bảo Lâm tự, thầy trò cùng nói chuyện trăng và đạo. Ngộ Không giảng dài về trăng khuyết tròn, âm dương, hỏa hậu. Sa Tăng đứng cạnh rồi đọc bốn câu, trong đó có ý nước lửa nương nhau, nhờ Thổ Mẫu phối hợp, ba nhà hội tụ không tranh, nước ở Trường Giang, trăng ở trên trời. Câu cuối nghe gần như quá bình thường. Nước vốn ở sông. Trăng vốn ở trời. Nhưng chính sự bình thường ấy lại hợp với Sa Tăng một cách lạ lùng.

Ngộ Không là cái tâm nhảy vọt, sắc bén, phá vỡ. Bát Giới là phần ham muốn cứ bị mùi cơm, sắc đẹp, chỗ ngủ kéo lệch. Sa Tăng thuộc về vị trí làm cho các thứ trở về chỗ của nó. Trong ngôn ngữ nội đan, đó là vai trung thổ điều hòa. Trong ngôn ngữ đời thường, có thể gọi là biết giữ thăng bằng. Gọi là lý tính cũng được, miễn nhớ đó là lời giải của người đọc hôm nay. Chữ “Tịnh” vì thế mang một sức nặng riêng. Sau những ồn ào của đời trước, sự trong sạch ông phải học là biết bỏ bớt thứ thừa: cái oai của chức cũ, ý nghĩ mình từng là người đứng trước điện, nỗi cay cú vì bị phạt nặng, thói ăn người của quãng làm yêu, ham muốn giành công trong đội. Bỏ dần những thứ ấy, Sa Tăng mới có thể làm việc tưởng nhỏ mà rất khó: nhận phần mình rồi làm đến cuối. Ở đây ta chạm đến một nghịch cảnh rất người.

Khi còn ở thiên đình, Sa Tăng đứng gần nhất với nơi sáng nhất. Ông mang giáp, theo xa giá, dự những đại lễ mà người dưới trần chỉ nghe kể. Sau một biến cố, ông rơi xuống con sông mà lông ngỗng còn không nổi, quanh mình là xương của kẻ chết. Sau đó, con đường cứu ông lại chẳng trao cho ông chức lớn ngay. Nó bắt ông gánh đồ. Nếu chỉ nhìn bằng mắt của người ham vị thế, đây là một bước lùi quá sâu. Từ đại tướng trước điện thành người mang hành lý cho một nhà sư phàm tục. Nhưng chính ở công việc thấp hơn danh cũ ấy, Sa Tăng mới sửa được đời mình.

Đây là chỗ mà câu chuyện có thể chạm tới đời sống hôm nay mà không cần lên lớp. Có những người sau một lần thất bại vẫn còn năng lực, nhưng chiếc ghế cũ cứ trở thành thước đo cho mọi việc mới, khiến họ càng làm càng nặng lòng. Họ từng đứng ở đâu, từng được ai chào, từng giữ quyền gì, trở thành cái bóng đi theo sau. Việc trước mắt dù có ích vẫn thấy quá nhỏ. Sa Tăng nếu ôm mãi danh Quyển Liêm đại tướng thì sẽ không đi nổi. Ông phải chấp nhận gánh một gánh hành lý thật. Trong gánh ấy có áo cà sa, bát, giấy thông quan, đồ dùng trên đường. Nó nặng, lặp lại, chẳng có tiếng vỗ tay. Nhưng nếu không ai giữ, cả đoàn sẽ rối ngay sau một trận đánh. Một số người vì vậy thích nâng Sa Tăng thành “người quan trọng nhất” để bù lại việc ông bị xem nhẹ. Cách bù ấy cũng dễ đi quá tay.

Tây Du Ký không cần ta lật bảng xếp hạng rồi tuyên bố Sa Tăng mới là linh hồn thật sự, còn Ngộ Không chỉ là kẻ đánh thuê. Văn bản không ủng hộ kiểu đảo vị trí như vậy. Khi gặp đại nạn, khả năng phá cục của Ngộ Không vẫn là trụ lớn nhất. Chính Sa Tăng về sau cũng thừa nhận thực tế đó bằng thái độ của mình. Giá trị của Sa Tăng không cần vay sự hạ thấp người khác. Ông quan trọng theo đúng phần việc của ông. Đây cũng là lý do cách đọc ngũ hành có ích khi dùng vừa phải. Kim, Mộc, Thổ ở đây vận hành như các phần cần phối hợp, chẳng có ý nghĩa của một cuộc xếp hạng. Trong tư duy phối hợp của nội đan, vấn đề là các phần phải có quan hệ đúng. Thổ ở giữa không cần cầm kiếm sáng nhất. Nó làm công việc kết nối.

Nếu cứ buộc mọi nhân vật đều phải có một chiến tích lẫy lừng tương đương nhau, ta đang đọc một đội hình bằng tiêu chuẩn của bốn vai chính độc lập. Tây Du Ký lại xây họ như một chỉnh thể vừa hợp tác vừa xung đột. Đường Tăng có mục đích và chính danh nhưng yếu ở khả năng phân biệt yêu tà. Ngộ Không có mắt nhìn và sức phá chướng nhưng nóng, khó chịu trói buộc. Bát Giới mang sức lao động, sự đời thường, ham muốn và tiếng cười, song rất dễ muốn quay về. Sa Tăng giữ phần bền, phần trung gian, phần nhắc đường. Bạch Long Mã gần như mất giọng người, nhưng gánh thân thể của người lấy kinh qua phần lớn con đường. Tách một mắt xích ra rồi hỏi “ai vô dụng” thường làm hỏng cấu trúc mà tác phẩm đã dựng. Dĩ nhiên, Sa Tăng cũng có giới hạn thật.

Nhìn lại vai trò của Sa Tăng

Ông chưa từng được viết như một bậc trí giả thấy hết mọi chuyện. Bạch Cốt Tinh đã chứng minh ông từng đánh giá sai vị trí của Ngộ Không. Nhiều trận ông thua. Có lúc ông hùa vào chọc Bát Giới. Có khi sự thuận theo đại sư huynh về sau gần thành thói quen. Một bài đọc đẹp không nên tẩy những góc ấy đi. Chính vì có giới hạn, quá trình của ông mới đáng tin hơn. Ngộ Tịnh không xuất hiện ngay ở Lưu Sa Hà như một người đã “ngộ”. Pháp danh chỉ hướng phải đi; nó chưa xác nhận người mang tên đã đi đến đích. Ngộ Không cũng đâu vừa có tên đã hết vọng tâm. Ngộ Năng vẫn còn đầy ham muốn. Ngộ Tịnh cũng phải đi qua va đập mới biết cái gì cần giữ, cái gì cần buông. Nhìn như vậy, ba chữ Ngộ Không, Ngộ Năng, Ngộ Tịnh đều có dáng của một bài tập suốt đường dài.

Một tin đồn khác đôi khi nói Sa Tăng vốn là người của Ngọc Đế cài vào đoàn lấy kinh để giám sát, bởi ông quá trung thành, quá hiểu thiên đình, lại hiếm khi chống mệnh lệnh. Ý tưởng này rất hợp với truyện âm mưu, nhưng nguyên tác thiếu những dấu hiệu cần thiết. Sa Tăng không bí mật báo tin cho thiên đình, không nhận mật lệnh từ Ngọc Đế, không có cảnh gặp riêng để báo cáo. Trái lại, con đường ông đi do Quan Âm trực tiếp thu phục và đưa vào kế hoạch lấy kinh, với mục tiêu rất rõ là lập công chuộc tội. Việc biết nhiều thần tiên chưa đủ làm chứng cho vai giám sát. Ông từng hầu điện, từng dự nghi lễ, nhận mặt các thần là điều tự nhiên với quá khứ ấy. Tin đồn này nảy ra phần nào vì người đọc hiện đại khó tin một nhân vật có thể kiên định mà không mang mưu đồ riêng.

Tây Du Ký lại cho ta một khả năng cổ điển hơn: có người từng trả giá quá lớn cho sự sụp đổ, nên khi gặp lại một con đường có thể cứu mình, người ấy bám lấy nó rất chắc. Sự kiên định đó đôi khi trông nhạt vì nó không tạo biến cố. Nhưng thử lấy Sa Tăng ra khỏi vài đoạn then chốt, ta sẽ thấy khoảng trống. Khi hai sư huynh cãi nhau, ai kéo về việc chính? Khi Bát Giới muốn chia hành lý, ai nhắc chuyện đi đến cùng? Khi Ngộ Không nóng vì một chút lợi nhỏ, ai nói hậu quả? Khi thầy cần người bên cạnh còn Ngộ Không bay đi cầu viện, ai giữ phần còn lại? Công việc giữ một cuộc hành trình ít khi có hình dáng của chiến công. Nó là sự lặp lại của trách nhiệm.

Chính vì vậy, đoạn kết của Sa Tăng trong Linh Sơn cũng thú vị. Ông không được phong Phật như Đường Tăng và Ngộ Không, cũng không thành Bồ Tát như Bát Giới. Ông được phong Kim Thân La Hán. Như Lai nhắc công lao dắt ngựa, trèo núi và bảo hộ trên đường. Có người thấy phần thưởng ấy thấp. Nhưng xét từ nơi bắt đầu, một kẻ từng bị đày, chịu phi kiếm, ăn người ở Lưu Sa Hà cuối cùng bước vào hàng chính quả, hành trình đã khép trọn. Ông không trở lại làm Quyển Liêm đại tướng. Chi tiết này đáng nghĩ. Lời hứa ban đầu của Quan Âm từng có ý công thành miễn tội, phục lại chức cũ. Kết cuộc sau chuyến đi, Sa Tăng nhận một địa vị khác trong Phật môn. Có thể hiểu đơn giản rằng con đường đã đưa ông sang một hệ giá trị khác. Người bước ra khỏi Lưu Sa Hà không cần quay lại đúng chiếc rèm mình từng đứng trước để chứng minh mình đã thành công. Nếu giữ cách đọc ấy, chiếc chén vỡ ở đầu câu chuyện bỗng nhẹ đi.

Nó từng là thứ cắt đời Sa Tăng làm hai. Trước chiếc chén là hào quang của người cận điện. Sau chiếc chén là tám trăm trượng, hạ giới, phi kiếm, đói rét, máu người. Nhưng đến cuối đường, cái chức gắn với chiếc chén đã không còn là đích nữa. Đây là một sự thay đổi sâu hơn chuyện “rửa oan”. Sa Tăng không cần quay về để chứng minh Ngọc Đế đã xử sai. Tây Du Ký cũng không mở một phiên lật án cho ông. Tác phẩm đưa ông qua một con đường khác, nơi giá trị được tích lại bằng những việc rất cụ thể: bảo hộ thầy, giữ đội, chịu khổ, gánh vác, không bỏ giữa đường. Cũng nhờ thế, ta có thể trở lại câu hỏi ban đầu. Vì sao một chiếc chén vỡ lại chịu hình phạt nặng như vậy?

Có thể đọc nó như sự khắc nghiệt của trật tự thiên đình mô phỏng lễ chế quân chủ. Có thể đọc như thủ pháp sáng tác nhằm tạo một quá khứ phù hợp với tính dè dặt của Sa Tăng. Có thể đọc như cú rơi cần thiết để nhân vật từ kẻ đứng gần quyền lực bước vào hành trình tu sửa. Ba hướng này đều có điểm bám trong văn bản và lịch sử hình tượng. Còn các câu chuyện về bí mật cung trời, diệt khẩu, gián điệp cài vào đoàn, cho đến nay vẫn thuộc vùng tưởng tượng đời sau. Tưởng tượng không có tội. Tây Du Ký tự nó đã lớn lên từ hàng thế kỷ tưởng tượng nối tiếp tưởng tượng. Điều cần giữ chỉ là ranh giới: đâu là cổ thư nói, đâu là người sau kể thêm. Giữ được ranh giới ấy, câu chuyện thậm chí còn hay hơn.

Bởi Sa Hòa Thượng vốn không cần một bí mật chấn động để đáng nhớ. Chỉ riêng hành trình từ đại mạc Huyền Trang, qua Thâm Sa thần, qua chín chiếc sọ, qua Quyển Liêm tướng quân, đến người đồ đệ mang pháp danh Ngộ Tịnh đã đủ cho thấy một nhân vật văn học được bồi đắp qua nhiều đời như thế nào. Và trong bản trăm hồi, người từng xưng anh hùng ấy cuối cùng học một việc rất khó: đứng đúng chỗ. Nước ở Trường Giang. Trăng ở trên trời. Nghe bình thường, nhưng sau bao nhiêu sóng gió, trở về đúng chỗ của mình chưa bao giờ là chuyện dễ. Thời lượng của Cổ Kim Thư Quán đến đây cũng vừa khép lại. Nếu quý vị có cách hiểu riêng về chín chiếc sọ, về hình phạt chiếc chén lưu ly, hay về vai trò thật sự của Sa Ngộ Tịnh trong đoàn lấy kinh, xin để lại một lời bình; nếu thấy chương này hữu ích, có thể chia sẻ và theo dõi kênh để chúng ta còn tiếp tục đọc Tây Du Ký từ nguyên văn và những lớp tư liệu phía sau nó.

Hẹn gặp lại quý vị trong chương tiếp theo.