Bật Mã Ôn: một chức nhỏ hay một nước cờ?
Các bạn đang theo dõi chuỗi phân tích Tây Du Ký của Cổ Kim Thư Quán. Câu chuyện hôm nay mở ra tại một khung cảnh cực kỳ nghiêm trang: Tôn Ngộ Không đứng giữa điện Linh Tiêu, trước mặt là Ngọc Hoàng, hai bên là thần tiên xếp hàng theo phẩm trật. Thái Bạch Kim Tinh vừa bẩm rằng yêu tiên dưới hạ giới đã được dẫn tới. Ngọc Hoàng hỏi ai là Tôn Ngộ Không. Con khỉ chỉ hơi cúi người, đáp gọn rằng lão Tôn đây. Một câu trả lời rất ngắn, nhưng cả điện lập tức đổi sắc mặt. Các tiên khanh đồng thanh trách con khỉ vô lễ. Người mới vào thiên đình, chưa biết triều nghi, chẳng chịu quỳ lạy, lại dám xưng “lão Tôn” ngay trước ngự tọa. Trong mắt những người đã quen với thứ bậc, lễ chế và danh phận, cảnh tượng ấy gần như là một cú va thẳng vào trật tự của thiên cung. Ngọc Hoàng lại tha cho nó. Lý do được nói rất rõ: đây là yêu tiên dưới hạ giới, mới được ghi vào tiên tịch, chưa hiểu lễ nghi.
Cảnh này đáng nhớ ở chỗ Tôn Ngộ Không chưa hề biết mình sắp được phong chức gì. Nó cũng chẳng bận tâm chuyện quỳ hay đứng, phẩm cấp cao hay thấp. Nó bước vào thiên đình với dáng vẻ của một kẻ vừa từ Hoa Quả Sơn tới, bản lĩnh đầy người, chưa quen nhìn mình qua con mắt của một hệ thống quan tước. Chỉ hơn nửa tháng sau, chính con khỉ ấy sẽ nổi giận vì biết chức của mình “chưa vào hàng”. Một biến chuyển rất nhanh đã xảy ra. Nhanh đến mức nếu chỉ nhớ chuyện Bật Mã Ôn bị coi thường rồi Tề Thiên Đại Thánh nổi loạn, ta dễ bỏ qua câu hỏi thú vị hơn: vì sao một kẻ vừa chẳng biết triều nghi là gì, vừa từng rời nhân gian vì chán cảnh người đời tranh danh đoạt lợi, lại sớm trở nên nhạy cảm đến thế với một cái tên trên bảng phẩm trật?
Trong tập ngày hôm nay, chúng ta sẽ lần theo chính sự thay đổi ấy: từ câu “lão Tôn đây” giữa điện Linh Tiêu, đến cơn giận ở Ngự Mã Giám, lá cờ Tề Thiên Đại Thánh ngoài Thủy Liêm Động, rồi Bàn Đào viên, hội Dao Trì và năm hồ lô kim đan của Thái Thượng Lão Quân. Nguyên văn sẽ được đặt trước, những cách bình giải đời sau chỉ dùng ở mức gợi mở, để thấy rõ Tôn Ngộ Không đã thắng rất nhiều trận mà vẫn còn thua một cuộc rất khó: cuộc tự trị lấy cái tâm của chính mình. Trước đó, Ngộ Không đã làm náo Long Cung, lấy Như Ý Kim Cô Bổng, rồi xuống âm phủ xóa tên mình cùng đàn khỉ khỏi sổ sinh tử. Long Vương và Diêm Vương đều tấu lên thiên đình. Ngọc Hoàng vốn định hỏi tội, Thái Bạch Kim Tinh lại xin chiêu an.
Ý của Kim Tinh khá thực tế. Một kẻ có thần thông, đã thành tiên thể, nếu có thể gọi lên trời ghi tiên tịch, giao cho một chức phận, thì vừa khỏi phải động binh, vừa đặt nó vào trong một trật tự có thể quản thúc. Thế là con khỉ lần đầu lên trời. Tây Du Ký dành khá nhiều bút mực tả Nam Thiên Môn, điện các, cầu ngọc, cột rồng, các cung các phủ, đoàn thần tiên triều kiến. Giữa nơi mà từng chiếc mũ, từng dải ngọc, từng hàng đứng đều nói lên thứ bậc, Tôn Ngộ Không lại đi như một người ngoài cuộc. Khi tới điện Linh Tiêu, Thái Bạch Kim Tinh làm đủ lễ. Ngộ Không đứng bên cạnh nghe. Các tiên khanh giận dữ vì nó không quỳ, Ngọc Hoàng tha tội. Rồi triều đình bắt đầu tìm một chỗ trống để đặt vị yêu tiên mới nhập tịch. Võ Khúc Tinh Quân tâu rằng các cung các điện đều đủ người, chỉ Ngự Mã Giám đang thiếu một viên chính đường quản sự. Ngọc Hoàng thuận miệng phán: vậy cho nó làm Bật Mã Ôn.
Trong nguyên văn, đây là một quyết định hành chính khá đơn giản. Tây Du Ký không dựng cảnh Ngọc Hoàng bí mật cười nhạo, cũng chẳng nói thiên đình cố ý bày bẫy làm nhục con khỉ. Một nơi đang thiếu người quản ngựa, một kẻ mới được chiêu an cần một chức để đứng tên. Hai việc ghép vào nhau. Ngộ Không lúc ấy còn vui vẻ nhận chức. Nó theo Mộc Đức Tinh Quan tới Ngự Mã Giám, họp quan viên trong giám, xem sổ sách, kiểm đủ một nghìn con thiên mã. Công việc dưới tay được chia rất rõ. Có người lo cỏ liệu, có lực sĩ tắm rửa, cho ăn, cho uống, nấu thức ăn, có giám thừa và giám phó giúp thúc việc. Còn Bật Mã Ôn mới nhậm chức thì tận tâm đến mức gần như chẳng ngủ. Ban ngày nó trông nom đàn ngựa. Ban đêm ngựa nào nằm thì đuổi dậy ăn cỏ, con nào chạy tản thì lùa về máng. Chẳng bao lâu, cả đàn ngựa béo khỏe, sung sức. Chi tiết này rất quan trọng.
Ngộ Không không hề ghét lao động. Nó cũng chẳng phải mẫu người chỉ thích chức cao rồi trốn việc. Trước khi biết phẩm cấp, nó làm việc rất nghiêm túc. Khi đã nhận một việc, bản tính mạnh mẽ của nó khiến việc ấy được làm đến nơi đến chốn. Câu chuyện chỉ chuyển hướng trong một bữa rượu. Hôm ấy các quan trong giám bày tiệc tiếp phong, chúc mừng. Đang uống, Ngộ Không bất chợt hỏi Bật Mã Ôn là chức gì. Mọi người đáp rằng tên quan chính là thế. Nó hỏi tiếp mấy phẩm. Các đồng liêu bảo chức này không có phẩm tòng. Ngộ Không còn ngây thơ đoán rằng đã không có phẩm thì chắc lớn đến cực điểm. Câu trả lời rơi xuống rất lạnh: chẳng lớn, đây là chức chưa vào hàng, thấp nhất. Nuôi ngựa béo chỉ được khen một tiếng. Để ngựa gầy yếu thì bị trách, tổn thất nặng còn bị phạt. Đến đây, cơn giận bùng lên.
Ngộ Không nghiến răng, nói mình ở Hoa Quả Sơn xưng vương xưng tổ, vậy mà bị lừa tới đây làm nghề nuôi ngựa. Nó gọi việc ấy là công việc của hạng hậu sinh thấp kém, rồi xô bàn, rút gậy, bỏ Ngự Mã Giám, đánh thẳng ra Nam Thiên Môn. Nếu chỉ nhìn một nửa cảnh này, ta có thể nói Ngộ Không tức vì chức nhỏ. Nhưng nguyên văn còn cho thấy một lớp khác: nó cũng thấy nghề nuôi ngựa làm hạ thấp thân phận mình. Danh vị và nội dung công việc cùng chạm vào lòng tự tôn. Cái đáng chú ý hơn nằm ở thời điểm cơn giận xuất hiện. Suốt hơn nửa tháng, Ngộ Không làm chính công việc ấy mà chẳng khó chịu. Đàn ngựa vẫn được chăm béo tốt. Cảm giác bị xúc phạm chỉ đến khi nó biết người khác xếp công việc này ở đâu trong bảng phẩm trật. Một việc không đổi. Một con khỉ cũng chưa đổi. Chỉ có cách xã hội đặt tên cho việc ấy thay đổi trong đầu nó.
Đời sống con người có rất nhiều khoảnh khắc tương tự. Có người đang vui với nghề mình làm, đến khi nghe bạn bè nói nghề ấy “không sang” thì bắt đầu thấy ngượng. Có người chăm một cửa hàng nhỏ nhiều năm, đến lúc ngồi cạnh những người có chức danh lớn bỗng thấy cơ nghiệp của mình bé lại. Có người từng tự hào vì sống bằng tay nghề, nhưng sau vài lần nhìn bảng lương, chức vụ và những lời xưng hô quanh mình, niềm tự trọng dần bị kéo sang một thước đo khác. Tôn Ngộ Không lúc ở Nam Thiệm Bộ Châu từng nhìn người đời chen nhau vì danh lợi mà chê cười. Bây giờ nó mới ở thiên đình chưa bao lâu, cái lưới ấy đã quấn vào chân. Điều này không khiến Ngộ Không trở thành kẻ giả dối. Nó khiến nhân vật sống hơn. Thấy được thói đời khi đứng ngoài là một chuyện. Đến lúc chính mình bước vào chỗ có cao thấp, sang hèn, được trọng hay bị khinh, cái biết cũ mới bắt đầu chịu thử lửa.
Nếu đặt mình vào cảnh ấy, quý vị sẽ chọn bên nào? Ở lại Ngự Mã Giám, dùng năng lực làm cho chức nhỏ thành chỗ đáng trọng, hay bỏ đi ngay khi biết cả thiên đình coi nó là chức thấp nhất? Nếu tiện, hãy để lại lựa chọn của quý vị trong phần bình luận, bởi đây cũng là điểm rẽ đầu tiên khiến Ngộ Không đi từ một viên quan chăm ngựa đến lá cờ Tề Thiên Đại Thánh. Trở về Hoa Quả Sơn, Ngộ Không kể với đàn khỉ rằng Ngọc Hoàng không biết dùng người, đem bản lĩnh của nó đổi lấy một chức nuôi ngựa chưa vào hàng. Đám khỉ tất nhiên đứng về phía đại vương. Ở động trời phúc địa, làm vua một phương, được mọi người tôn kính, sao lại chịu lên trời làm mã phu? Đúng lúc ấy, hai Độc Giác Quỷ Vương đến xin yết kiến.
Ngộ Không bước vào trật tự thiên đình
Họ dâng một chiếc hoàng bào, xin theo dưới trướng. Nghe kể chuyện Bật Mã Ôn, một quỷ vương lập tức nói: đại vương có thần thông như vậy, sao chịu nuôi ngựa? Cứ xưng Tề Thiên Đại Thánh, có gì chẳng được? Ngộ Không nghe xong vui đến mức liên tiếp kêu hay. Nó sai dựng cờ, viết bốn chữ “Tề Thiên Đại Thánh”, treo ngoài động. Từ đó về sau, chỉ được gọi nó là Tề Thiên Đại Thánh, chẳng được gọi đại vương nữa. Chỉ một chi tiết này đã cho thấy vết thương Bật Mã Ôn sâu đến mức nào. Trước khi lên trời, “Mỹ Hầu Vương” đã đủ để đàn khỉ tôn nó. Sau khi trở về, cái tên cũ bỗng không còn đủ. Danh mới phải cao đến tận trời. Nó cần một danh xưng có sức xóa đi cảm giác từng bị xếp ở cuối hàng.
Độc Giác Quỷ Vương còn mang đến hoàng bào. Ngộ Không mặc lên người. Các yêu quái xếp hàng bái lạy. Một cảnh sắc rất gần với lễ triều vừa khiến nó khó chịu trên thiên đình lại được dựng lại trong Thủy Liêm Động, chỉ khác lần này Ngộ Không ngồi ở vị trí cao nhất. Tây Du Ký không cần giải thích tâm lý dài dòng. Người đọc tự nhìn thấy một con khỉ từng chẳng chịu quỳ trước Ngọc Hoàng, sau khi bị tổn thương vì phẩm cấp, lại rất nhanh chấp nhận cờ hiệu, hoàng bào, hàng ngũ và lời tung hô. Rồi sáu huynh đệ kết nghĩa của nó cũng lần lượt tự xưng đại thánh. Bình Thiên Đại Thánh, Phúc Hải Đại Thánh, Hỗn Thiên Đại Thánh, Di Sơn Đại Thánh, Thông Phong Đại Thánh, Khu Thần Đại Thánh. Cả nhóm tự phong, tự nhận, uống rượu vui một ngày rồi tản đi. Đặt cạnh điện Linh Tiêu, đoạn này rất có ý vị.
Trên trời, một chức quan phải được ban qua hệ thống phẩm trật. Dưới núi, các yêu vương tự đặt cho nhau những danh hiệu đủ sức chạm trời. Danh xưng có thể được ban từ trên xuống, cũng có thể tự dựng từ dưới lên. Sức mạnh của nó vẫn nằm trong lòng người tin vào nó. Ngộ Không tin bốn chữ Tề Thiên Đại Thánh đến mức sẵn sàng lấy bốn chữ ấy làm điều kiện ngừng chiến. Ngọc Hoàng nghe Bật Mã Ôn phản xuống hạ giới thì phái Lý Thiên Vương và Na Tra đi bắt. Cự Linh Thần xuất trận trước, lớn tiếng gọi Ngộ Không ra chịu hàng. Ngộ Không giương cờ cho hắn xem rồi nói rất thẳng. Nếu Ngọc Hoàng phong đúng danh hiệu này, nó sẽ quy thuận, trời đất yên ổn. Nếu không, nó sẽ đánh lên điện Linh Tiêu, khiến Ngọc Hoàng ngồi trên long sàng cũng chẳng yên. Cự Linh Thần cười nhạo, xông vào giao chiến, bị đánh gãy cán búa.
Na Tra ra trận tiếp theo. Một bên biến ba đầu sáu tay, một bên cũng hóa ba đầu sáu tay. Hai người đánh dữ dội, cuối cùng Ngộ Không dùng phép phân thân, đánh trúng cánh tay Na Tra, buộc thái tử phải rút. Đây là lần đầu yêu cầu về danh vị của Ngộ Không được sức mạnh quân sự bảo chứng. Nó muốn làm Tề Thiên Đại Thánh trước khi thiên đình công nhận. Sau trận đánh, thiên đình buộc phải thừa nhận một điều khác: kẻ đòi danh ấy thực sự rất khó trị. Na Tra và Lý Thiên Vương trở về tâu. Ngọc Hoàng nghe chuyện con khỉ muốn làm Tề Thiên Đại Thánh thì kinh ngạc, định tăng binh tiêu diệt. Thái Bạch Kim Tinh lại bước ra. Lần này lời tâu của ông càng đáng chú ý. Kim Tinh nói con khỉ chỉ biết nói lớn, chưa biết cao thấp. Nếu tiếp tục động binh mà nhất thời không bắt nổi thì chỉ thêm nhọc quân. Chi bằng lại chiêu an, cứ cho nó làm Tề Thiên Đại Thánh. Nhưng chỉ cho một hư hàm.
Nguyên văn dùng rất rõ bốn chữ: có quan, không lộc. Ngọc Hoàng hỏi thế nghĩa là sao. Kim Tinh giải thích: đặt tên là Tề Thiên Đại Thánh, chẳng giao việc quản, chẳng cấp bổng lộc, cứ nuôi ở giữa trời đất, thu cái tà tâm của nó, khiến nó bớt cuồng vọng, để càn khôn yên, bốn bể được thanh bình. Câu này giúp ta tránh hai cách đọc quá dễ. Thiên đình ở đây chưa hề thừa nhận Ngộ Không ngang hàng thật với trời. Họ cấp một danh hiệu để đổi lấy sự ổn định. Còn Ngộ Không lại nhận đúng thứ nó đang thèm nhất: một cái tên đủ lớn để chữa vết nhục Bật Mã Ôn. Bên nào cũng tưởng mình đạt mục đích. Ngọc Hoàng khỏi động binh. Ngộ Không có danh hiệu. Thái Bạch Kim Tinh xuống Hoa Quả Sơn lần nữa. Ngộ Không vừa nghe đúng là sẽ được phong Tề Thiên Đại Thánh thì mừng lớn, lập tức theo lên trời.
Khi tới điện Linh Tiêu, Ngọc Hoàng bảo nó nay được phong Tề Thiên Đại Thánh, “quan phẩm cực rồi”, nhưng phải thôi làm càn. Triều đình còn dựng riêng Tề Thiên Đại Thánh phủ bên phải Bàn Đào viên, đặt hai ty. Một gọi An Tĩnh Ty, một gọi Ninh Thần Ty. Có tiên lại hầu hạ. Ngộ Không được ban ngự tửu và kim hoa, dặn phải an tâm định chí. Tên hai ty ấy tự nó đã gợi rất nhiều. Ta không cần biến An Tĩnh và Ninh Thần thành một bí pháp huyền bí. Chính lời Thái Bạch Kim Tinh đã cho biết dụng ý khá rõ: đưa Ngộ Không vào một môi trường đủ danh dự, giảm va chạm, để cái tâm bớt cuồng. Nói theo cách đời thường, thiên đình đang thử một phương án quản người có năng lực lớn nhưng tính khí khó kiểm soát: cho vị trí danh dự, không trao quyền thật, cũng chẳng giao trách nhiệm nặng. Cách làm này tạm thời có hiệu quả.
Ngộ Không vui vẻ. Hồi thứ năm mở đầu bằng một câu rất đáng chú ý: Tề Thiên Đại Thánh vốn là yêu hầu, chẳng biết phẩm tòng quan hàm, cũng chẳng so bổng lộc cao thấp, chỉ cần ghi tên là được. Đọc tới đây mới thấy cơn giận Bật Mã Ôn có một nét rất riêng. Ngộ Không chẳng ham bổng lộc. Nó cũng chưa cho thấy tham vọng nắm quyền cai trị thiên đình. Thứ làm nó đau là cảm giác bị xếp thấp. Một khi cái tên đã được nâng lên cực cao, chuyện có lương hay có việc lại trở thành thứ yếu. Nó ngày ăn ba bữa, đêm ngủ một giường, chẳng việc vướng thân. Rảnh thì đi chơi các cung, kết giao khắp nơi. Gặp Tam Thanh gọi một tiếng “lão”, gặp Tứ Đế xưng “bệ hạ”, còn Cửu Diệu, Ngũ Phương Tướng, Nhị Thập Bát Tú, Tứ Đại Thiên Vương, Thập Nhị Nguyên Thần cùng vô số tinh quân đều coi như huynh đệ.
Một danh hiệu quá lớn mà chẳng có công việc đi kèm đã tạo ra một đời sống rất lạ: Ngộ Không có vị trí, nhưng không có việc để làm nên vị trí ấy có nội dung. Hứa Tinh Dương Chân Nhân nhìn thấy nguy cơ, tâu rằng Tề Thiên Đại Thánh ngày ngày nhàn du, kết giao tinh tú, chẳng phân cao thấp, e nhàn rồi sinh chuyện. Xin giao cho nó một việc để khỏi phát sinh sự cố. Ngọc Hoàng nghe theo, gọi Ngộ Không đến, giao quyền trông coi Bàn Đào viên. Nhiều bản kể đời sau thích xem quyết định này như việc đưa kẻ mê đào vào giữa kho đào. Nhưng nguyên văn không cho thấy Ngọc Hoàng đang đặt bẫy. Trước khi nghe thổ địa giới thiệu, Ngộ Không cũng chưa hề nhảy vào vườn ăn trộm. Nó đến nhận việc rất nhanh, kiểm cây, kiểm đình các, đi một vòng như người quản sự thực thụ. Cám dỗ bắt đầu khi thổ địa nói công hiệu của đào.
Bàn Đào viên có ba nghìn sáu trăm cây. Một nghìn hai trăm cây phía trước, ba nghìn năm mới chín, ăn vào thành tiên đắc đạo, thân nhẹ khỏe mạnh. Một nghìn hai trăm cây ở giữa, sáu nghìn năm mới chín, ăn vào có thể bay lên, trường sinh. Một nghìn hai trăm cây phía sau, chín nghìn năm mới chín, ăn vào thọ cùng trời đất, tuổi ngang nhật nguyệt. Ngộ Không nghe tới đó thì vui vô hạn. Ta nên dừng ở chi tiết này lâu hơn một chút. Con khỉ đã từng vượt biển tìm đạo chỉ vì sợ chết. Nó học với Bồ Đề Tổ Sư, nhận pháp trường sinh, học tránh ba tai. Sau đó nó xuống âm phủ xóa sổ sinh tử. Vậy mà khi nghe một loại quả có thể giúp thọ cùng trời đất, lòng ham thích vẫn lập tức nổi lên. Nỗi lo sinh tử đã đưa nó tới con đường cầu đạo. Nhưng khi bản lĩnh tăng lên, nỗi lo ấy chưa hẳn biến mất. Nó chỉ có thêm nhiều cách để tìm sự bảo đảm từ bên ngoài.
Từ bất mãn đến Tề Thiên Đại Thánh
Ngộ Không bắt đầu thường xuyên vào vườn ngắm đào. Khi quả chín, nó nghĩ cách cho thổ địa, lực sĩ và tiên lại ra ngoài, tự mình cởi mũ áo, leo lên cây, chọn quả chín mà ăn no. Vài hôm sau lại lặp lại. Điều hay trong cách kể của Tây Du Ký là Ngộ Không vẫn làm ra vẻ rất có trách nhiệm với khu vườn. Khi bảy tiên nữ đến hái đào theo lệnh Vương Mẫu, nó tỉnh dậy, rút Kim Cô Bổng quát hỏi kẻ nào dám trộm đào của ta. Một người đang ăn vụng của công, lại rất nghiêm với người khác bước vào nơi mình quản. Tác giả chẳng cần chen lời phán xét. Chỉ để hành động đứng cạnh nhau đã đủ. Bảy tiên nữ giải thích họ tới chuẩn bị Bàn Đào thịnh hội. Ngộ Không đổi giận thành vui, hỏi những ai được mời. Họ kể một danh sách dài. Phật, Bồ Tát, thánh tăng, La Hán, các bậc tiên phương Nam, phương Đông, phương Bắc, Ngũ Phương Ngũ Lão, Tam Thanh, Tứ Đế, tinh quân, thần tiên các cung.
Ngộ Không hỏi đúng một điều: có mời ta chứ? Các tiên nữ nói chưa nghe thấy. Ngay khoảnh khắc ấy, chuyện đào bị ăn gần hết rơi khỏi trung tâm. Cái làm Ngộ Không động tâm mạnh nhất là mình mang danh Tề Thiên Đại Thánh mà chẳng có tên trong tiệc lớn của thiên đình. Nó đã có bốn chữ đủ cao để vui nhiều ngày. Nhưng danh vị chỉ thật sự làm người ta thấy yên khi những người xung quanh cư xử phù hợp với danh ấy. Một chiếc ghế trống ở Dao Trì bỗng chọc thủng toàn bộ cảm giác được công nhận. Đây là chỗ rất gần đời sống. Có người đã có chức nhưng vẫn bận tâm vì không được mời vào một cuộc họp. Có người được trao danh dự nhưng thấy mình bị bỏ ngoài một bữa tiệc thì lập tức hiểu danh dự ấy chưa đi cùng vị trí thật. Có người tưởng mình đã hết cần ánh mắt người khác, đến lúc tên mình vắng khỏi một danh sách mới biết sợi dây ấy vẫn còn. Tôn Ngộ Không không trở về phủ hỏi thẳng Ngọc Hoàng.
Nó định thân bảy tiên nữ, bay về hướng Dao Trì để dò xem có thật mình bị gạt khỏi hội hay không. Trên đường gặp Xích Cước Đại Tiên, biết vị tiên ấy đang đi dự hội, Ngộ Không liền bịa rằng Ngọc Hoàng đổi lệ, yêu cầu các tiên tới Thông Minh Điện diễn lễ trước. Xích Cước Đại Tiên tin lời, quay hướng. Ngộ Không biến thành hình dạng của ông, một mình vào Dao Trì. Hội chưa bắt đầu. Bàn ghế bày đủ, thức ăn đã sẵn, rượu thơm chưa có khách. Nó dùng phép khiến những người phục dịch ngủ gục, rồi ăn uống thỏa thích. Nếu quý vị muốn theo dõi trọn mạch Tôn Ngộ Không từ lúc cầu đạo, xuống núi, lên trời rồi đại náo, có thể lưu chương này vào danh sách phát để khi nghe tiếp vẫn giữ được các chi tiết nối giữa những hồi truyện. Ngộ Không ăn uống đến say. Đến lúc men rượu phủ đầu, nó mới nghĩ khách sắp tới, nếu bị bắt tại chỗ thì phiền. Nó định trở về Tề Thiên phủ ngủ một giấc.
Nhưng chân lại đi nhầm tới Đâu Suất Cung. Tây Du Ký kể rất tự nhiên. Ngộ Không nhìn ra đây là nơi ở của Thái Thượng Lão Quân, nghĩ trước giờ vẫn muốn tới thăm mà chưa có dịp, hôm nay tiện đường thì vào. Lão Quân đang cùng Nhiên Đăng Cổ Phật giảng đạo ở nơi khác. Tiên đồng, tiên quan đều theo hầu. Trong cung không người. Ngộ Không đi thẳng vào đan phòng. Bên lò bát quái có năm hồ lô, bên trong chứa kim đan đã luyện thành. Nó nhìn thấy liền vui, nói đây là chí bảo của nhà tiên. Từ ngày đắc đạo, nó hiểu đạo lý trong ngoài tương thông, vốn cũng muốn luyện ít kim đan giúp người, chỉ vì về nhà bận việc chưa làm được. Nay có duyên gặp đúng lúc, cứ ăn vài viên thử mới. Rồi nó đổ sạch năm hồ lô, ăn như nhai đậu rang. Đoạn này rất dễ bị kể thành một trò nghịch ngợm nối tiếp chuyện ăn đào, uống rượu. Nhưng phản ứng ngay sau đó cho thấy trong lòng Ngộ Không tự phân biệt được mức độ.
Khi đan đầy bụng, rượu tỉnh hơn, nó bỗng tự nói lần này họa lớn hơn trời, nếu Ngọc Hoàng biết thì tính mạng khó giữ. Nó lập tức bỏ thiên đình, dùng phép ẩn thân chạy xuống Hoa Quả Sơn. Ta không cần ép câu chuyện vào những khái niệm luật lệ đời nay để giải thích. Chính Ngộ Không đã biết mình vừa vượt một ngưỡng. Trước đó, ăn trộm đào diễn ra trong khu vườn nó quản. Phá tiệc Dao Trì xảy ra trong men rượu và cơn bực vì không được mời. Đến Đâu Suất Cung, nó xông vào nơi riêng của Thái Thượng Lão Quân, lấy sạch năm hồ lô kim đan. Về sau Lão Quân nói số đan ấy là cửu chuyển kim đan chuẩn bị cho một đan nguyên đại hội của Ngọc Hoàng. Các việc cộng dồn lại thành một chuỗi mà chính Ngộ Không hiểu không còn dễ bỏ qua. Dù vậy, khi về Hoa Quả Sơn, trong Ngộ Không vẫn có một phần rất đáng quý.
Bốn kiện tướng và đàn khỉ bày rượu dừa đón. Uống một ngụm, Ngộ Không thấy rượu quê không còn ngon như rượu tiên. Nhưng nghe thuộc hạ nói “ngon hay không cũng là nước quê mình”, nó đáp lại bằng câu “thân hay không vẫn là người quê cũ”. Rồi nó nghĩ tới những bình ngọc dịch ở Dao Trì. Nó quay lại thiên cung lần nữa, dùng phép ẩn thân lấy bốn bình rượu mang về, bảo mọi người cùng uống để cũng được trường sinh. Một con khỉ gây họa khắp trời vẫn nhớ chia thứ tốt cho đàn khỉ ở quê nhà. Chính vì vậy Tôn Ngộ Không luôn khó bị đóng vào một nhãn đạo đức đơn giản. Nó kiêu, ngang, ham danh, phạm lỗi lớn, nhưng lại trọng tình, có trách nhiệm với đồng loại, biết chia phần. Cái sáng và cái tối cùng nằm trên một thân người. Trong lúc Hoa Quả Sơn mở tiên tửu hội, thiên đình bắt đầu nhận từng tin xấu.
Bảy tiên nữ về báo đào lớn bị ăn gần hết. Ngay sau đó, những người làm rượu tâu rằng hội bị phá, rượu cùng thức ăn đều mất. Thái Thượng Lão Quân cũng tới, nói cửu chuyển kim đan đã bị lấy sạch. Tin xấu vẫn chưa dừng. Tiên lại Tề Thiên phủ báo Ngộ Không rời phủ từ hôm trước chưa về, còn Xích Cước Đại Tiên kể chuyện bị giả truyền thánh chỉ. Ngọc Hoàng sai tra xét, và mọi đầu mối cùng quy về một người. Lúc này Ngọc Hoàng mới đại nộ, huy động Tứ Đại Thiên Vương, Lý Thiên Vương, Na Tra, Nhị Thập Bát Tú, Cửu Diệu, Thập Nhị Nguyên Thần, Ngũ Phương Yết Đế, Tứ Trị Công Tào cùng các thần tướng, tổng cộng mười vạn thiên binh, bày mười tám lớp thiên la địa võng quanh Hoa Quả Sơn. Lần thứ hai, phương án chiêu an đã thất bại. Điều đáng suy nghĩ là thất bại ấy không bắt đầu ở Bàn Đào viên.
Hạt giống đã nằm trong cách Ngộ Không tiếp nhận danh hiệu Tề Thiên Đại Thánh. Nó nhận một cái tên cao nhất nhưng không có trách nhiệm tương xứng. Thiên đình dùng hư hàm để mua sự yên ổn, còn Ngộ Không dùng hư hàm để thỏa cơn đói được công nhận. Cả hai phía đều trì hoãn vấn đề thật. Ngọc Hoàng cần một Ngộ Không có thể ở trong trật tự. Ngộ Không lại muốn thiên đình xác nhận giá trị của mình mà không chấp nhận đường “từ thấp lên cao” vốn là lối triều đình nêu ra. Trong hồi bốn, Thái Bạch Kim Tinh khi xuống chiêu an lần hai đã thuật lại lời Ngọc Hoàng: phàm trao quan chức đều từ thấp lên cao, vì sao lại chê nhỏ? Câu này rất quan trọng. Nó cho thấy xung đột giữa hai bên còn là xung đột về cách hiểu sự công nhận. Thiên đình nghĩ một người mới vào hệ thống có thể bắt đầu từ chức thấp, làm dần rồi lên. Ngộ Không nhìn bản lĩnh hiện có của mình và cho rằng vị trí phải tương xứng ngay lập tức.
Một bên đo con người theo trật tự. Một bên đo vị trí theo tài năng. Hai thước ấy chưa kịp gặp nhau đã va thành chiến trận. Nếu đem về đời sống, đây là mâu thuẫn rất quen. Một người trẻ có năng lực đi vào một tổ chức lâu đời, thấy mình bị đặt quá thấp. Người quản lý lại nghĩ ai cũng phải đi từ bậc dưới lên. Nếu tổ chức chỉ nhìn thâm niên mà coi nhẹ thực tài, người giỏi dễ bỏ đi. Nhưng nếu người có tài xem mọi bước khởi đầu đều là xúc phạm, họ cũng tự cắt mất cơ hội rèn phần chưa trưởng thành. Ngộ Không là ví dụ cực đoan của cả hai phía. Ngự Mã Giám rõ ràng chẳng phản ánh hết bản lĩnh của nó. Nhưng cơn giận dữ, xô bàn, đánh khỏi thiên môn cũng cho thấy nó chưa có sức chứa tương xứng với thần thông. Tề Thiên Đại Thánh phủ lại đi sang cực khác. Danh quá cao, việc quá ít, chẳng có gì để bản lĩnh và tâm tính cùng chịu rèn.
Rồi một ngày, thiên đình phải lấy mười vạn quân làm giá cho khoảng trống ấy. Quân trời tới chân núi đúng lúc Ngộ Không đang cùng các yêu vương uống rượu. Tiểu yêu chạy vào báo thần tướng thiên đình đã tới bắt. Ngộ Không vẫn thản nhiên đọc câu hôm nay có rượu hôm nay say, bảo đừng quản chuyện trước cửa. Lần báo tiếp theo nói bên ngoài đang mắng trận, nó cũng gạt đi, cứ uống rượu làm thơ cho vui. Đến toán thứ ba chạy vào, báo quân trời đã phá cửa xông tới, Ngộ Không mới nổi giận, mắng bọn thần vô lễ, nói vốn không muốn chấp, sao dám tới tận cửa bắt nạt. Cảnh này không cần khoác một lớp huyền học quá nặng cũng đã đủ sâu. Ngộ Không biết mình gây họa. Nó nói điều đó ngay sau khi ăn kim đan. Nó còn trốn khỏi trời vì sợ bị hỏi tội. Nhưng khi hậu quả tìm tới chân núi, nó vẫn uống rượu, chờ cho tới lúc đối phương phá cửa mới ra đánh. Con người nhiều khi cũng đối diện sai lầm theo nhịp ấy.
Biết có việc phải giải quyết, nhưng chưa thấy trước mặt thì cứ để đó. Biết món nợ sẽ tới hạn, thư khiếu nại sẽ có trả lời, cuộc đối thoại gia đình sớm muộn phải xảy ra, nhưng vẫn mong thêm một ngày chưa phải đụng tới. Đến khi vấn đề bước qua cửa, phản ứng đầu tiên lại là giận vì nó làm mình mất yên. Ngộ Không lao ra. Cửu Diệu Tinh Quan trách nó phạm nhiều tội: ăn đào, uống trộm rượu, phá hội, lấy đan, lại mang rượu trời xuống núi. Ngộ Không cười, đáp rất thẳng rằng mấy việc ấy đều có, đều do ta làm. Nó không chối. Nhưng nhận việc mình làm và chịu hậu quả của việc ấy là hai bước khác nhau. Ngộ Không nhận hết sự thật rồi vẫn vung gậy đánh. Cửu Diệu bị đánh lui. Lý Thiên Vương điều Tứ Đại Thiên Vương cùng Nhị Thập Bát Tú tiến lên. Ngộ Không gọi Độc Giác Quỷ Vương, bảy mươi hai động yêu vương và bốn kiện tướng ra nghênh chiến.
Ngọc Hoàng có thực sự lừa con khỉ?
Từ giờ Thìn đánh đến mặt trời lặn, bảy mươi hai động yêu vương và Độc Giác Quỷ Vương đều bị bắt. Bốn kiện tướng cùng đàn khỉ lui vào động. Ngộ Không một mình trên không, lấy một gậy chống Lý Thiên Vương, Na Tra và Tứ Đại Thiên Vương. Cuối cùng nó nhổ lông biến ra hàng trăm phân thân, đánh lui quân trời rồi thắng thế trở về. Nếu chỉ nhìn chiến trường, đây là một màn uy phong rực rỡ. Nhưng khi bước về động, Ngộ Không nghe thuộc hạ khóc vì yêu vương bị bắt. Nó an ủi rằng thắng bại là chuyện thường của nhà binh, rồi nói những kẻ bị bắt chỉ là hổ báo, sói cáo các loại, đồng loại của ta chưa tổn thất một con, có gì phải buồn. Câu nói ấy thường bị lướt qua vì người đọc còn đang hưng phấn với trận đánh. Nhưng nó làm nhân vật sắc hơn rất nhiều.
Độc Giác Quỷ Vương từng dâng hoàng bào, khuyên nó xưng Tề Thiên Đại Thánh. Bảy mươi hai động yêu vương đi theo nó ra trận. Khi họ bị bắt, Ngộ Không nhanh chóng tự trấn an bằng việc đàn khỉ, tức “đồng loại” của mình, vẫn còn nguyên. Tình nghĩa của Ngộ Không có vòng tròn rất rõ. Nó thương đàn khỉ sâu. Nó sẵn sàng quay lại trời trộm rượu cho chúng uống. Nhưng với những lực lượng đi theo ngoài vòng ruột thịt, sự mất mát được tính nhẹ hơn. Một người lãnh đạo có thể rất yêu người nhà mà vẫn chưa học được cách gánh trách nhiệm với tất cả những ai đã đặt mình dưới lá cờ của họ. Lá cờ Tề Thiên Đại Thánh lúc này đã có cái giá thật. Lúc mới dựng, nó là bốn chữ để chữa nhục. Sau trận đầu với Cự Linh Thần và Na Tra, nó là điều kiện thương lượng với thiên đình. Khi mười vạn quân vây Hoa Quả Sơn, lá cờ ấy trở thành nơi hàng chục động yêu quái đem mạng tới bảo vệ.
Danh càng lớn, số người sống dưới bóng nó càng nhiều. Phần Ngộ Không chưa được dạy xong bằng những năm ở Linh Đài Phương Thốn Sơn lộ rõ ở chỗ ấy. Bồ Đề Tổ Sư từng dạy thần thông. Nhưng ngay trước khi truyền đại pháp, ông còn đưa ra bốn nhóm bàng môn để Ngộ Không lựa chọn: thuật, lưu, tĩnh, động. Có cách bình giải hiện đại thích đem bốn chữ ấy ghép thẳng vào các biến cố về sau. Theo đó, Ngộ Không bỏ thuật mà lại say sức mạnh thần thông, bỏ lưu mà lại chạy theo hư danh, bỏ tĩnh mà lại tự ru mình trong chỗ nhàn, bỏ động mà cuối cùng ăn đào, uống rượu, nuốt kim đan để cầu thêm trường sinh. Cách đọc này có sức gợi, nhưng cần giữ ranh giới với nguyên văn.
Trong hồi thứ hai, “thuật” được Bồ Đề Tổ Sư giải bằng những phép thỉnh tiên, bói đoán, biết lành tránh dữ. “Lưu” gồm nhiều dòng học như Nho, Thích, Đạo, Âm Dương, Mặc, Y cùng các cách đọc kinh, niệm Phật, triều chân. “Tĩnh” là giữ cốc, thanh tĩnh, tham thiền, trì trai, nhập định. “Động” gồm nhiều thuật hữu vi, luyện chế và phép dưỡng sinh ngoại tại. Vì thế, khó thể nói chiến đấu bằng Kim Cô Bổng chính là “thuật”, hay Tề Thiên Đại Thánh chính là “lưu” theo nghĩa tác giả đã định sẵn. Dẫu vậy, đặt hai hồi cạnh nhau vẫn có một mối liên hệ đáng suy nghĩ. Ngày trước Ngộ Không từ chối mọi con đường mà nó cho là không dẫn đến trường sinh bền vững. Nó hỏi rất thẳng: có sống lâu được không? Nếu câu trả lời là không, nó bỏ. Hôm nay, sau khi đã học được phép lớn, nó lại bị kéo đi bởi những thứ ngoài mục tiêu ban đầu: danh vị, lễ tiệc, thức ăn tiên, rượu tiên, kim đan, chiến thắng và tiếng tung hô.
Không cần ép từng việc vào từng cửa bàng môn. Chỉ cần nhìn hướng chuyển động của nhân vật đã đủ thấy bài học của Bồ Đề Tổ Sư vẫn còn dang dở. Ngộ Không rất giỏi biết điều mình muốn. Nhưng biết mục tiêu chưa bảo đảm mỗi bước chân đều đi về phía mục tiêu ấy. Con khỉ từng vượt hai châu lớn để tìm người dạy cách thoát sinh tử. Nó chịu nhiều năm quét sân, cuốc vườn, gánh nước mà không than. Vậy mà khi đã có bản lĩnh, một câu “chức chưa vào hàng” đủ khiến nó rời thiên đình; một lời “làm Tề Thiên Đại Thánh có gì chẳng được” đủ khiến nó dựng cờ; một câu “chưa nghe mời đại thánh” đủ kéo nó vào Dao Trì; một lời giới thiệu công hiệu quả đào đủ khiến nó trèo cây ăn vụng. Càng có năng lực, cái tâm càng phải chịu nhiều cách người đời gọi tên mình, từ anh hùng, quan lớn, thiên tài cho tới đại thánh. Mỗi danh xưng đều có thể trở thành một chiếc móc nhỏ giữ lấy lòng người.
Bồ Đề Tổ Sư đặt cho nó tên “Ngộ Không”. Chữ “ngộ” là hiểu ra, chữ “không” gợi một khoảng rỗng vượt khỏi chấp trước. Còn danh “Tề Thiên Đại Thánh” lại được Độc Giác Quỷ Vương đề nghị đúng lúc Ngộ Không đang đau vì bị coi thấp. Hai cái tên xuất hiện trong hai tâm thế rất khác. “Ngộ Không” đến từ người thầy khi học trò vừa bước vào cửa đạo; “Tề Thiên Đại Thánh” đến từ lời tung hô đúng lúc người học trò đang muốn lấy lại thể diện. Về sau, thiên đình xác nhận cái tên thứ hai. Nhưng xác nhận từ bên ngoài không chữa được phần bất an bên trong. Chỉ một bữa tiệc thiếu thiệp mời, toàn bộ vấn đề lại trồi lên. Ở đây có thể nhìn lại hai ty An Tĩnh và Ninh Thần trong Tề Thiên phủ. Ta không cần coi đó là mật mã tu luyện. Chỉ riêng nghĩa mặt chữ đã đủ đẹp. An được cái đang động, giữ được thần đang tán.
Ngọc Hoàng ban cho Ngộ Không một phủ lớn, một danh lớn, hai cơ quan mang tên giữ tâm. Nhưng thứ ấy chỉ giúp khi chính người ở trong phủ muốn giữ. Không một tấm biển nào tu được thay cho người. Đó cũng là lý do việc giao Bàn Đào viên không tự động giải quyết vấn đề. Có việc để làm tốt hơn nhàn du. Nhưng công việc chỉ trở thành phép rèn khi người làm hiểu ranh giới của nó. Ngộ Không kiểm cây rất kỹ, giữ vườn khá nghiêm, song lại tự coi mình là ngoại lệ trước chính quy tắc đang bảo vệ. Cảnh quát bảy tiên nữ “ai dám trộm đào của ta” vì thế đặc biệt đắt. Cái chữ “của ta” xuất hiện rất tự nhiên. Vườn là của Vương Mẫu, Ngộ Không chỉ được giao quản. Nhưng sau một thời gian, trách nhiệm quản lý đã trượt sang cảm giác sở hữu. Nó ăn quả trong vườn, lại xem người có lệnh chính thức tới hái như kẻ xâm phạm. Trong đời sống, quyền được giao và quyền sở hữu cũng rất dễ lẫn như thế.
Một người giữ kho lâu ngày tưởng đồ trong kho là của mình. Một người đứng đầu một bộ phận lâu năm tưởng nhân sự là người của mình. Một người được cha mẹ giao coi tài sản gia đình bắt đầu quyết định như thể tài sản ấy thuộc riêng mình. Ranh giới càng mờ, năng lực càng lớn thì hậu quả càng nhanh. Tây Du Ký làm Ngộ Không đáng yêu vì nó chẳng quanh co tự bào chữa nhiều. Khi Cửu Diệu hỏi tội, nó thừa nhận. Khi ăn kim đan xong, nó biết ngay họa lớn. Nó không thiếu khả năng nhận biết việc đã xảy ra. Chỗ chưa trưởng thành nằm ở khả năng dừng trước khi việc xảy ra và khả năng nhận hậu quả sau khi đã làm. Đây là khoảng cách rất lớn giữa thông minh và tu dưỡng. Người thông minh thấy hậu quả nhanh. Người có tu dưỡng thường nhìn thấy nó sớm đủ để đổi hành động. Ngộ Không ở giai đoạn này có cái đầu cực nhanh, thần thông cực mạnh, lòng can đảm hiếm có, nhưng phần giữ mình vẫn chạy sau bản lĩnh.
Điều đáng nhìn lại ở điện Linh Tiêu
Bởi vậy, những chiến thắng trước Cự Linh Thần, Na Tra, Cửu Diệu hay các vị thiên vương đều chỉ chứng minh một mặt của Ngộ Không. Chúng cho thấy Bồ Đề Tổ Sư không nhìn lầm căn cơ, đồng thời khiến những khuyết điểm còn sót lại có thêm sức mạnh để phóng lớn. Cơn nóng của người yếu có khi chỉ làm vỡ một cái chén; cơn nóng của kẻ đủ sức rung chuyển thiên cung lại khiến cả trời đất phải huy động binh tướng. Bởi thế, ở người có tài, khả năng tự giữ mình luôn là phần phải được rèn cùng với năng lực. Khổng Tử nói người quân tử trước hết phải tu mình rồi mới có thể an người. Mạnh Tử nói khi được chí thì cùng dân đi theo đạo, khi chưa được chí thì tự giữ đạo của mình. Đặt cạnh Tôn Ngộ Không, những lời ấy không biến con khỉ thành học trò Nho gia, nhưng chúng gợi một thước đo phương Đông rất quen: sức mạnh cuối cùng phải quay về việc sửa mình.
Bồ Đề Tổ Sư đã cho Ngộ Không một bài học rất lạ. Ông truyền cho học trò Cân Đẩu Vân để đi cực xa, nhưng không trao cho nó một phép tắt qua phần trưởng thành. Thiên đình cũng vậy. Họ có thể cấp danh hiệu trong một đạo chỉ. Họ có thể xây Tề Thiên phủ trong thời gian ngắn. Họ có thể bố trí tiên lại hầu hạ. Không ai ban được độ chín của tâm tính. Ngộ Không buộc phải tự đi qua Bật Mã Ôn, Tề Thiên Đại Thánh, Bàn Đào viên, Đâu Suất Cung, rồi cả lò bát quái và Ngũ Hành Sơn mới bắt đầu hiểu dần. Nhìn theo mạch ấy, chức Bật Mã Ôn chưa chắc là đoạn nhục nhã vô nghĩa trong đời Ngộ Không. Đó là lần đầu nó gặp một thế giới mà bản lĩnh và địa vị không tự động bằng nhau. Hoa Quả Sơn dạy nó một lối rất thẳng: ai có bản lĩnh, dám nhảy qua Thủy Liêm và giữ lời hứa của đàn khỉ thì được tôn làm vua. Xuống Long Cung, sức mạnh giúp nó lấy được binh khí; tới âm phủ, sức mạnh lại giúp nó xóa được sổ.
Thiên đình vận hành theo một lối khác, bằng phẩm trật, nghi lễ, chức vụ, tấu sớ và đường tiến thân. Nó không hiểu thứ ấy, còn thứ ấy cũng không hiểu cách dùng một kẻ như nó. Vì vậy hai phía liên tục đọc sai nhau. Các tiên khanh thấy Ngộ Không không quỳ thì nghĩ đó là đại bất kính. Ngộ Không thấy chức chưa vào hàng thì nghĩ thiên đình khinh người. Ngọc Hoàng thấy một hư hàm có thể làm nó yên. Ngộ Không thấy hư hàm là sự xác nhận chân giá trị. Hứa Chân Nhân thấy cần giao việc để tránh sinh sự. Ngộ Không coi khu vườn được giao như chỗ mình có thể tự hưởng. Mỗi lần đọc sai lại đẩy câu chuyện thêm một bước. Cho tới khi lá cờ Tề Thiên Đại Thánh không còn là chuyện một con khỉ cần thể diện, mà thành lý do để thiên đình đem quân xuống Hoa Quả Sơn. Nếu bài học dừng ở đây, có lẽ ta sẽ chỉ trách Ngộ Không kiêu ngạo. Nhưng Tây Du Ký còn để nhân vật giữ lại rất nhiều sức sống đáng yêu.
Khi làm Bật Mã Ôn, nó chăm ngựa thật tốt. Ở Tề Thiên phủ, nó giao du rộng rãi, chẳng khép mình trong chỗ hưởng thụ riêng. Được giao Bàn Đào viên, nó biết kiểm đếm và canh giữ, dù sau đó lại vượt ranh giới chính mình phải bảo vệ. Trở về Hoa Quả Sơn, nó nhớ đem rượu tiên cho đàn khỉ; quân trời kéo tới, nó tự cầm gậy ra trận thay vì chỉ nấp sau thuộc hạ. Những phẩm chất ấy về sau sẽ trở thành nền cho một Tôn Hành Giả khác: người có thể đi trước mở đường, trở lại cứu sư phụ, chịu trăm lần trách mắng rồi vẫn bảo hộ đoàn thỉnh kinh. Con người trưởng thành hiếm khi bằng cách vứt bỏ toàn bộ bản tính cũ. Họ học cách đặt cùng một sức mạnh vào chỗ đúng hơn.
Về sau, tính ngang của Ngộ Không đổi hướng thành sự dám chống yêu ma, cái nhanh thành khả năng ứng biến cứu người. Sự tự tin từng khiến nó đòi ngang trời lại giúp nó bước vào nơi nguy hiểm mà người khác e ngại, còn tình với đàn khỉ dần mở rộng sang sư phụ và đồng đội. Ngay cả cái thích phân rõ đúng sai cũng dần được tôi thành khả năng nhận ra yêu tà giữa vô số biến hóa. Nhưng ở Bật Mã Ôn và Tề Thiên Đại Thánh, những phẩm chất ấy còn chưa có bờ. Nước có bờ thì chảy thành sông. Sức mạnh có giới hạn thì mới đi xa. Nếu chỉ tán dương tinh thần phản kháng của Ngộ Không, ta sẽ bỏ mất nửa nhân vật. Nếu chỉ trách nó kiêu ngạo, ta cũng bỏ mất nửa còn lại.
Sự phản kháng của Ngộ Không có căn nguyên thật: nó có bản lĩnh và từng bị đặt vào một chức quá thấp so với năng lực. Nhưng cơn nổi loạn cũng mang theo vết thương vì bị xếp thấp. Khao khát trường sinh kéo nó tới những quả đào, cảm giác bị gạt khỏi hàng ngũ khiến nó phá hội, còn nỗi sợ bị bắt đẩy câu chuyện sang chiến trận. Trong mỗi việc đều có một phần có thể hiểu được và một phần cần trả giá. Đó là lý do Tôn Ngộ Không sống lâu hơn mọi lời bình đơn giản về nó. Trở lại điện Linh Tiêu ở đầu câu chuyện, con khỉ từng chẳng hiểu vì sao các tiên khanh nổi giận khi nó nói “lão Tôn đây”. Hơn nửa tháng sau, nó đã hiểu quá rõ sức nặng của phẩm cấp. Hiểu đến mức một cái chức nhỏ làm nó bỏ trời, một cái danh lớn khiến nó quay lại. Nó học rất nhanh luật của danh vị. Nhưng phải mất rất lâu mới học được cách không để danh vị điều khiển mình. Bật Mã Ôn vì thế là một cánh cửa nhỏ mà mở ra rất rộng.
Đằng sau nó có nỗi tự tôn của người tài, thói quen phân sang hèn của xã hội, giới hạn của cách dùng người bằng chức tước, và cái bẫy của sự công nhận. Có cả một câu hỏi mà người nghe hôm nay vẫn có thể gặp trong công việc, gia đình và đời sống: khi người khác đặt cho ta một cái tên thấp hơn điều ta nghĩ mình xứng đáng, ta sẽ chứng minh bằng việc mình làm, bỏ đi để giữ phẩm giá, hay vội dựng một lá cờ thật lớn để bù lại vết thương? Tôn Ngộ Không đã chọn lá cờ. Lá cờ ấy giúp nó thắng một trận, được thiên đình phong danh, sống một thời gian cực kỳ vẻ vang. Rồi chính cái danh chưa có nội dung tương xứng lại đưa nó tới một bữa tiệc thiếu tên mình, một vườn đào đầy cám dỗ, một đan phòng không người, và cuối cùng là mười vạn thiên binh dưới chân núi.
Đến đây, thời lượng của Cổ Kim Thư Quán cũng vừa đủ để khép lại bên lá cờ Tề Thiên Đại Thánh còn bay trên Hoa Quả Sơn. Nếu quý vị thấy cách đọc lần theo nguyên văn và giữ ranh giới giữa chuyện sách với lời bình này hữu ích, có thể chia sẻ chương này với người cũng yêu Tây Du Ký, để lại bình luận về lựa chọn của Ngộ Không ở Ngự Mã Giám, và theo dõi Cổ Kim Thư Quán để cùng đọc tiếp. Hẹn gặp lại quý vị trong chương sau, khi vòng vây quanh Hoa Quả Sơn chưa kịp khép thì một đối thủ khác đã được nhắc tên. Đó là Nhị Lang Chân Quân, người sẽ đưa cuộc đại náo từ một trận chống thiên binh sang cuộc đối đầu thật sự giữa hai bậc thần thông hàng đầu.
