Bài đọc
Trong chuyên mục Tây Du Ký của Cổ Kim Thư Quán, hôm nay chúng ta trở lại chân Ngũ Hành Sơn. Đúng khoảnh khắc năm trăm năm chờ đợi của Tôn Ngộ Không cuối cùng đã có hồi đáp. Trước mắt hắn là một nhà sư cưỡi ngựa trắng, đi cùng người thợ săn vùng biên. Dáng vẻ nhà sư còn chưa hết sợ hãi vì đường núi hiểm trở. Con khỉ bị ép dưới khe đá chỉ lộ đầu và hai tay, vừa trông thấy đã gọi vang: “Sư phụ tới rồi! Sư phụ tới rồi!”
Một tiếng gọi ấy làm Đường Tam Tạng ngẩn người. Lưu Bá Khâm cũng giật mình, nhưng ông biết dưới chân núi có một con thần hầu đã bị trấn áp từ rất lâu. Còn với Huyền Trang, đây là lần đầu ông đứng trước sinh linh kỳ dị đến thế. Con khỉ dưới đá lại chẳng hề khách sáo. Nó thúc giục ông cứu mình, rồi hứa sẽ hộ tống ông sang Tây Thiên.
Cảnh ấy, đọc chậm lại, có một vẻ vừa buồn cười vừa chua xót. Người dưới núi đã đợi cuộc gặp này suốt mấy trăm năm. Người trên đường lại chưa biết mình đang gặp ai. Một bên xem đối phương gần như ân nhân cứu mạng. Một bên còn phải hỏi han, dò xét, sợ gặp phải yêu quái bày trò lừa gạt.
Tam Tạng nghe Ngộ Không kể đầu đuôi, biết trên đỉnh núi có tấm thiếp của Như Lai, nhưng vẫn chưa vội tin hoàn toàn. Ông lên núi, quỳ trước tấm thiếp, cầu rằng nếu quả thật có duyên thầy trò thì xin cho mình cứu được thần hầu. Còn nếu đó là hung vật dối người, xin đừng để chuyện thành tai họa. Sự thận trọng ấy hợp với tính cách của ông hơn nhiều lời bình về sau. Huyền Trang lúc này chưa phải bậc thánh tăng thấu hết huyền cơ. Ông là một người đang bước ra khỏi biên giới quen thuộc, mang theo niềm tin, nỗi sợ và vô số điều chưa biết.
Khi tấm thiếp được gỡ xuống, núi rung, đá chuyển, Tôn Ngộ Không lại một lần nữa đi ra khỏi đá.
Lần đầu hắn sinh từ tiên thạch trên Hoa Quả Sơn, mắt nhìn trời đất bằng sự tò mò của một sinh linh chưa biết sợ. Lần này hắn bước ra sau một quãng thời gian dài đủ để cỏ cây thay mấy lượt, triều đại nhân gian đổi bao phen. Hai lần từ đá mà ra, cùng một con khỉ, nhưng giữa hai khoảnh khắc là cả một đoạn đời từ tung hoành đến bị trấn áp.
Hắn quỳ trước Tam Tạng, lạy bốn lạy, nhận thầy, cảm tạ Lưu Bá Khâm, rồi gần như lập tức lo hành lý, chuẩn bị ngựa, muốn lên đường. Cái gấp gáp ấy rất đáng chú ý. Người vừa được tự do thường muốn hưởng tự do. Ngộ Không lại vội đi tiếp. Bởi hắn hiểu rất rõ điều kiện của cuộc giải thoát này. Quan Âm đã chỉ cho hắn con đường thoát khỏi Ngũ Hành Sơn, nhưng con đường ấy gắn liền với việc bảo hộ người lấy kinh.
Từ cuộc gặp dưới Ngũ Hành Sơn, chúng ta sẽ đọc chậm hồi thứ mười bốn, lần theo mấy chi tiết tưởng như rất quen. Đó là con hổ, sáu tên cướp, một lần bỏ thầy, câu chuyện Trương Lương dâng giày, và chiếc vòng sau này khiến Tề Thiên Đại Thánh đau đến lăn lộn. Đọc kỹ sẽ thấy đây là hồi truyện đặt ra một vấn đề rất khó. Đó là một cái tâm có sức mạnh vô biên, nếu chưa biết tự giữ mình, phải làm sao để thật sự đi được đường dài?
Lật lại vấn đề một chút, xin hỏi quý vị một lựa chọn rất đơn giản. Nếu ở vào vị trí Đường Tam Tạng lúc ấy, trước mặt là một đồ đệ tài năng phi thường nhưng nóng nảy, từng đại náo thiên cung và sẵn sàng đánh chết người cản đường. Quý vị sẽ chọn tin vào sự tự giác của hắn, hay chấp nhận dùng một phép ràng buộc để giữ hắn trong khuôn phép? Có thể để lại lựa chọn của mình ở phần bình luận. Câu trả lời ấy sẽ trở nên thú vị hơn khi chúng ta đi hết câu chuyện hôm nay.
Sau khi rời Lưu Bá Khâm, hai thầy trò đi qua Lưỡng Giới Sơn. Đây là một đường ranh rất rõ trong truyện. Phía sau là đất Đại Đường, quan quân, dân hộ, những thứ Huyền Trang còn quen. Phía trước là vùng đất nơi hổ báo, yêu ma, thần tiên và đủ loại hiểm họa xuất hiện dày đặc hơn. Chỉ mới vượt qua ranh giới ấy, một con mãnh hổ đã gầm lên lao tới.
Tam Tạng kinh hãi. Ngộ Không lại vui vẻ nói rằng con hổ đến để tặng áo cho mình.
Một câu đùa mà Huyền Trang không hiểu. Ông còn tưởng đồ đệ nói chuyện kỳ quặc. Ngộ Không rút gậy, tiến lên. Con hổ trước mặt kẻ từng khuấy động Long Cung và thiên đình gần như không có cơ hội chống trả. Chỉ một gậy, nó đã chết. Tam Tạng nhìn cảnh ấy mà sửng sốt, nhớ đến con hổ trước kia Lưu Bá Khâm phải đánh khá lâu mới hạ được, rồi càng thấy rõ bản lĩnh của người đồ đệ mới nhận.
Ngộ Không kéo xác hổ về, nói sẽ lấy áo của nó. Hắn nhổ một sợi lông biến thành dao, lột da, cắt thành miếng vừa người rồi quấn quanh eo. Về sau chiếc váy da hổ trở thành một phần hình tượng rất quen thuộc của Tôn Ngộ Không. Nhưng ngay lần đầu xuất hiện, nó còn mang một ý vị khác. Đó là hình ảnh kẻ vừa thoát núi gần như trắng tay, tự tay giết thú dữ rồi lấy chính da thú làm y phục. Một đời sống mới bắt đầu bằng cách rất thô ráp, rất hoang dã và cũng rất Ngộ Không.
Nguồn kể hiện đại thường thích lấy đoạn da hổ để đoán chiều cao của nhân vật. Cách chơi ấy vui, nhưng khó coi là chứng cứ đáng tin. Văn chương thần ma vốn không vận hành theo tỷ lệ cơ thể nghiêm ngặt. Cùng một Tôn Ngộ Không có thể thu nhỏ kim cô bổng thành cây kim giấu trong tai, lại có thể khiến nó lớn đến mức kinh người. Vì vậy, nếu dùng kích thước da hổ để suy chiều cao rồi khẳng định thành dữ kiện, ta đang bắt một thế giới biến hóa phải tuân theo chiếc thước của đời thường.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở chuỗi hổ liên tiếp quanh hành trình đầu của Tam Tạng. Hồi trước có Dần Tướng Quân là yêu quái mang hình hổ. Lưu Bá Khâm cũng từng đánh hổ. Sang hồi này, Ngộ Không lại giết một con khác ngay sau khi ra khỏi núi. Việc đọc những con hổ ấy như biểu tượng hoàn toàn có thể gợi nhiều tầng nghĩa, song cần phân biệt cho rõ. Nguyên tác kể sự việc. Những cách gắn mỗi con hổ với một lực lượng chính trị hay một nhóm xã hội cụ thể thuộc về phần bình giải đời sau, cần được xem là giả thuyết diễn giải hơn là ý nghĩa duy nhất của tác giả.
Nếu chỉ bám vào kết cấu trước mắt, ta vẫn thấy một đường dây rất chắc: Tam Tạng liên tục gặp sức mạnh mà bản thân ông không thể xử lý bằng vũ lực. Lưu Bá Khâm từng bảo vệ ông trong phạm vi mình có thể đi. Sang bên kia Lưỡng Giới Sơn, người bảo vệ ấy được thay bằng Tôn Ngộ Không. Sự khác biệt về cấp độ lập tức được thể hiện qua con hổ. Cái mà Lưu Bá Khâm phải giao đấu lâu, Ngộ Không giải quyết trong khoảnh khắc.
Sức mạnh ấy khiến Tam Tạng an tâm hơn. Nguyên tác còn để ông nghe Ngộ Không kể về như ý kim cô bổng, về khả năng hàng long phục hổ, biến hóa lớn nhỏ. Một nhà sư vừa mất hai người tùy tùng, từng run sợ giữa núi rừng, nay có bên cạnh một kẻ đủ sức đánh hổ như bẻ cành khô, cảm giác nhẹ gánh là điều dễ hiểu.
Nhưng ngay tại đây, mầm rắc rối cũng đã hiện ra. Người có sức mạnh rất lớn thường giải quyết việc theo cách của sức mạnh. Ngộ Không vừa ra khỏi núi, chưa học được cách sống chung với một người phàm chậm hơn mình, yếu hơn mình, lại có nguyên tắc khác mình. Tam Tạng thì vừa có được một người bảo vệ tài phép, nhưng chưa biết phải hiểu và dẫn dắt hắn ra sao.
Hai người đi đến một nhà dân nghỉ qua đêm. Ngộ Không khiến ông lão mở cửa kinh sợ, rồi lại tự xưng Tề Thiên Đại Thánh, nhắc chuyện mình từng bị nhốt dưới núi. Cái danh cũ vẫn ở đó. Năm trăm năm chưa đủ khiến hắn quên mình từng là ai. Hắn đã nhận pháp danh Hành Giả, đã lạy sư phụ, đã lên đường thỉnh kinh, nhưng trong giọng nói vẫn còn nguyên khí chất của kẻ từng dựng cờ ngang trời.
Sáng hôm sau, sáu người cầm đao thương nhảy ra chặn đường, đòi ngựa, hành lý và tiền của.
Tam Tạng sợ đến ngã khỏi ngựa. Ngộ Không lại bảo thầy cứ yên tâm, đám người này đến tặng quần áo và tiền đi đường. Một lần nữa, lời đùa của hắn báo trước kết cục. Và lần này, tên của sáu tên cướp đã khiến tầng nghĩa của câu chuyện lộ ra gần như công khai.
Chúng lần lượt mang những cái tên gắn với mắt, tai, mũi, lưỡi, ý và thân, kèm theo những trạng thái hỷ, nộ, ái, tư, dục, ưu. Hồi truyện mang tên “Tâm viên quy chính, lục tặc vô tung”. Trong chú giải đời Thanh, Lưu Nhất Minh cũng đọc sáu tên cướp là sáu căn, bao gồm nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân và ý. Đây là một trong những chỗ mà người đọc không cần cố bẻ khóa biểu tượng. Tác giả đã đặt chìa khóa ngay trên mặt bàn.
Trong Phật học, sáu căn là sáu cửa tiếp xúc với thế giới. Mắt đối với sắc, tai đối với thanh, mũi đối với hương, lưỡi đối với vị, thân đối với xúc, ý đối với pháp. Chính qua những cửa ấy mà cảnh bên ngoài đi vào đời sống nhận biết của con người. Chúng không tự nhiên là tội lỗi. Nhờ mắt ta mới thấy đường, nhờ tai ta mới nghe tiếng, nhờ thân ta mới biết nóng lạnh, nhờ ý ta mới suy xét. Vấn đề phát sinh khi sự tiếp xúc kéo tâm chạy theo tham luyến, giận dữ, mê đắm và chấp trước đến mức mất chủ.
Bởi vậy, gọi sáu căn là “sáu giặc” là cách nói tu hành nhằm nhấn mạnh nguy cơ khi các cửa cảm giác kéo chủ nhân đi. Hình ảnh này rất cổ. Nó không có nghĩa rằng con người muốn thanh tịnh thì phải hủy mắt, bịt tai, cắt đứt toàn bộ cảm giác. Nếu làm thế, ta chỉ phá hỏng các bộ phận của thân thể mà chưa chắc đã đụng đến gốc của tham, sân, si.
Đoạn này trong nguồn gợi ra một câu hỏi đáng giữ. Đó là nếu sợ ngoại vật làm tâm dao động, liệu triệt luôn khả năng tiếp xúc với ngoại vật có phải con đường tốt? Câu trả lời hợp với mạch hồi truyện là không. Bởi ngay tiêu đề đã nói “tâm viên quy chính” trước khi nói “lục tặc vô tung”. Chú giải của Lưu Nhất Minh cũng nhấn mạnh rằng khi đạo tâm giữ được chủ, sáu giặc mới tự lui. Cốt lõi nằm ở chuyện ai làm chủ, chứ không nằm ở việc biến con người thành một khối không thấy, không nghe, không cảm.
Ngộ Không gặp sáu tên cướp lại chọn cách rất trực tiếp. Hắn cười, gọi chúng là lũ sơn tặc, nói người xuất gia trước mặt mới là chủ của chúng. Câu này cực kỳ thú vị. Nếu sáu tên là sáu căn, “chủ” của chúng đương nhiên phải liên quan đến tâm. Tôn Ngộ Không vốn từ đầu truyện đã nhiều lần được gắn với hình tượng tâm viên, con vượn của tâm thức nhảy nhót bất định. Hắn biết mình là chủ, nhưng cách làm chủ đầu tiên lại là vung gậy giết sạch.
Sáu kẻ chặn đường lao vào. Với một người từng đối đầu thiên binh thiên tướng, đó hầu như chẳng phải trận đánh. Chẳng bao lâu, tất cả đều chết.
Tam Tạng biết chuyện thì nổi giận. Ông trách đồ đệ sát sinh, trách hắn hung bạo, nhắc giới luật của người xuất gia. Đặt trong hoàn cảnh của Huyền Trang, phản ứng ấy không khó hiểu. Trước mặt ông là sáu mạng người. Dù chúng là cướp, dù chúng có ý định giết người cướp của, một nhà sư vẫn không thể coi việc đánh chết cả sáu là chuyện nhẹ.
Ngộ Không lại nhìn việc ấy bằng con mắt hoàn toàn khác. Hắn quen với thế giới nơi yêu quái ăn người, thiên binh vây bắt, sinh tử được quyết bằng gậy và phép. Trong logic của hắn, kẻ muốn giết mình thì đánh chết là xong. Hơn nữa, nếu đọc sáu tên cướp như sáu căn bị dục niệm lôi kéo, hắn còn có thể cảm thấy mình vừa làm một việc dứt khoát. Đó là trừ giặc tận gốc.
Hai thầy trò bắt đầu va nhau từ chính chỗ ấy. Một bên giữ giới nhưng còn thiếu khả năng nhìn hết thực cảnh. Một bên nhìn được nhiều lớp hơn, lại quen dùng bạo lực để xử lý những gì mình nhận là chướng ngại. Tam Tạng nói mãi. Ngộ Không nghe mãi rồi phát cáu.
Nguồn hiện đại gọi trạng thái của hắn bằng bốn chữ là gấp, nóng, liều và ngạo. Cách gom này là một lối bình khá hữu ích nếu coi đó là công cụ đọc nhân vật, chứ không gắn thành hệ thống duy nhất của nguyên tác. Ngộ Không quả thật đang gấp. Hắn muốn hoàn thành lời hứa với Quan Âm và đi đến kết quả. Hắn nóng vì vừa thoát khỏi năm trăm năm bị ép dưới núi, sức lực vừa trở lại đã muốn dùng ngay. Hắn liều vì thấy sáu tên cướp là chuyện quá nhỏ. Và hắn ngạo vì vẫn mang theo cái tôi của Tề Thiên Đại Thánh.
Trong bốn trạng thái ấy, chữ ngạo có lẽ dễ nhận ra nhất. Khi Tam Tạng trách, Ngộ Không hoàn toàn có thể giải thích về tên của sáu kẻ cướp, về ý “chủ nhân” mà hắn vừa nói. Hắn không làm. Hắn cũng có thể nhận rằng giết sạch là quá tay. Hắn càng không muốn nói. Kẻ từng đánh lên thiên cung hiển nhiên khó chịu nổi một người phàm cứ lặp đi lặp lại lời quở trách trước mặt mình.
Thế là hắn bỏ đi.
Cú bỏ đi ấy quan trọng hơn trận đánh sáu tên cướp. Trên đường tu hành, năng lực lớn đến đâu mà mỗi lần bị trái ý liền quay lưng, năng lực ấy rất khó trở thành thứ có thể dựa vào. Với một đoàn người đi đường xa, người mạnh nhất lại là người muốn đi thì đi, muốn về thì về, đó là một nguy cơ thực tế.
Nếu quý vị đang theo dõi chuỗi đọc Tây Du Ký này, có thể lưu bài vào danh sách phát để tiện nối lại các hồi trước và sau. Những chi tiết như tâm viên, ý mã, vòng kim cô hay các lần Ngộ Không bỏ thầy thường chỉ hiện rõ khi đặt cạnh nhau theo cả hành trình.
Ngộ Không rời Tam Tạng rồi bay đến Đông Hải Long Cung. Điểm này cũng đáng suy nghĩ. Nếu hắn thật sự muốn dứt hẳn, Hoa Quả Sơn mới là nơi hợp lý nhất. Nhưng hắn không về ngay. Hắn ghé Long Vương uống trà. Có thể chỉ là tiện đường, cũng có thể hiểu như một khoảng đệm tâm lý. Nguyên tác không nói rõ hắn tự đấu tranh ra sao, vì vậy mọi lời khẳng định chắc chắn về nội tâm ở đây đều vượt quá văn bản. Điều ta biết là hắn chưa đi đến chỗ cắt đứt hoàn toàn.
Long Vương hỏi vì sao đã được giải nạn, lại không tiếp tục bảo hộ Đường Tăng. Ngộ Không kể chuyện sáu tên cướp, phàn nàn Tam Tạng không hiểu tính mình, nói mình chịu không nổi lời trách nên bỏ đi.
Rồi hắn nhìn thấy một bức tranh trên vách. Bức tranh vẽ câu chuyện Dĩ Kiều tiến lý, thường được kể là Trương Lương nhặt giày và dâng giày cho Hoàng Thạch Công.
Long Vương kể rằng Trương Lương gặp một ông lão ở cầu. Ông lão cố ý làm rơi giày xuống dưới rồi sai chàng trẻ tuổi nhặt lên. Trương Lương vẫn làm. Nhặt xong, ông lão còn bảo mang giày vào chân cho mình. Trương Lương lại quỳ xuống dâng giày. Qua việc thử tính nhẫn nhịn và kính cẩn, ông lão mới truyền sách cho Trương Lương, người về sau phò Hán lập công lớn.
Tây Du Ký đưa điển tích ấy vào đúng lúc Ngộ Không đang tức vì bị thầy dạy bảo. Cái tài của hắn chẳng ai nghi. Vấn đề nằm ở chỗ tài ấy có chịu được sự uốn nắn hay không. Trương Lương trong câu chuyện không thắng bằng sức mạnh. Ông thắng trước hết bằng việc nuốt được một cơn khó chịu tưởng như vô lý.
Long Vương nói rất rõ. Rằng nếu Đại Thánh không chịu khó bảo hộ Tam Tạng, không chịu giáo huấn thì rốt cuộc vẫn chỉ là yêu tiên, khó thành chính quả.
Ngộ Không nghe xong, trầm ngâm hồi lâu. Đây là một khoảnh khắc nhỏ mà đẹp. Hắn không cãi. Không nhảy dựng. Không khoe thần thông. Một người vừa nổi nóng bỏ thầy bắt đầu chịu để một câu chuyện cổ chạm vào mình. Sau đó hắn nói: thôi, Lão Tôn quay lại bảo hộ sư phụ.
Trên đường trở lại, hắn gặp Quan Âm. Bồ Tát chỉ nhắc mau đi, đừng để lỡ mất niệm đầu. Câu ấy rất nhẹ nhưng đắt. Một niệm quay đầu nếu để trôi qua, lòng tự ái có thể tìm ra vô số lý do mới để người ta tiếp tục đi xa. Ngộ Không còn giữ được niệm quay về, nên hắn quay về.
Nếu câu chuyện dừng ở đây, có lẽ thầy trò đã có cơ hội dựng lại quan hệ bằng một cuộc nói chuyện. Tam Tạng nhận ra lời mình quá nặng. Ngộ Không nhận ra mình nóng và quá tay. Hai bên mỗi người nhường một bước. Nhưng Tây Du Ký không để mọi thứ đơn giản như vậy.
Trong lúc Ngộ Không vắng mặt, Quan Âm đã hóa thân đến gặp Tam Tạng và để lại một bộ áo mũ cùng pháp niệm. Khi Ngộ Không trở về, hắn được dụ đội chiếc mũ. Vòng kim cô từ đó bám chặt lấy đầu, không thể gỡ.
Tam Tạng thử niệm chú. Cơn đau đánh thẳng vào Ngộ Không. Một kẻ đao chém không đứt, lửa luyện không tan, từng chịu lò Bát Quái, nay lại phải ôm đầu lăn lộn vì mấy câu niệm trong miệng sư phụ.
Nguyên tác gọi phép ấy là “Định Tâm Chân Ngôn”. Chỉ bốn chữ đã nói ra dụng ý trên bề mặt của hồi truyện. Đó là định cái tâm. Con khỉ của tâm đã quy chính, nhưng vẫn nhảy. Có hướng rồi, chưa có định lực. Có nguyện rồi, chưa đủ khả năng giữ nguyện khi bị chạm vào tự ái hay nóng giận.
Vì thế, chiếc vòng có thể được đọc trước hết như một cơ chế cưỡng chế. Ngộ Không chưa tự giữ được mình, nên một lực ở bên ngoài được đặt lên hắn. Khi hắn định hành hung thầy, định bỏ đi hoặc bị cho là vượt khuôn, Tam Tạng có một phương tiện lập tức khiến hắn đau và dừng lại.
Cách giải thích chiếc vòng thành luật lệ hay kỷ cương là một phép liên hệ dễ hiểu. Trong đời sống cá nhân, con người cũng có những thứ đóng vai trò tương tự. Đó là giới luật, lời hứa, quy tắc, trách nhiệm và hậu quả. Trong một cộng đồng hay quốc gia, luật pháp được lập ra cũng vì không thể trông chờ mọi người lúc nào cũng tự giác và sáng suốt.
Nhưng nếu đi thêm một bước, chiếc vòng lại đặt ra vấn đề khác. Người cầm phương tiện cưỡng chế có thể dùng nó đúng hay sai. Tây Du Ký về sau nhiều lần cho thấy Tam Tạng phán đoán nhầm, bị yêu quái đánh lừa hoặc trách oan Ngộ Không. Mỗi khi quyền niệm chú nằm hoàn toàn trong tay một người chưa chắc luôn hiểu đúng tình thế, sự ràng buộc có thể biến thành nguồn xung đột mới.
Đây là chỗ nguồn hiện đại mở rộng sang chuyện quyền lực và giới hạn của quyền lực. Liên hệ ấy có giá trị nếu ta giữ đúng ranh giới. Đó là bình luận từ cấu trúc truyện, chưa thể coi là một mật mã chính trị đã được tác giả xác nhận. Tây Du Ký đủ lớn để chứa nhiều cách đọc. Một cách đọc tốt nên làm văn bản sáng hơn, chứ không biến mọi chi tiết thành bằng chứng cho một sơ đồ có sẵn.
Riêng trong quan hệ thầy trò, vấn đề đã đủ sâu. Tam Tạng cần Ngộ Không. Ngộ Không cũng cần Tam Tạng. Một người có mục tiêu và danh nghĩa thỉnh kinh nhưng thiếu sức vượt hiểm. Một người có sức vượt hiểm nhưng thiếu phương hướng ổn định. Sự kết hợp của họ tưởng như hoàn hảo, song hai người lại khác nhau gần như mọi mặt.
Tam Tạng chậm, dè dặt, coi trọng giới. Ngộ Không nhanh, quyết, tin vào bản lĩnh và kinh nghiệm trực tiếp. Tam Tạng dễ sợ cái trước mắt. Ngộ Không lại thường coi hiểm nguy nhẹ như trò chơi. Tam Tạng có lòng từ nhưng đôi khi thành mềm yếu. Ngộ Không có khả năng phân biệt yêu tà rất nhanh, nhưng khi nổi tính có thể xuống tay quá mức.
Vòng kim cô giải quyết được một phần. Nó khiến kẻ mạnh phải dừng khi người dẫn đường ra lệnh. Nhưng nó không làm Tam Tạng sáng suốt hơn. Nó cũng không tự động khiến Ngộ Không tâm phục. Bởi thế, hành trình sau này còn vô số lần hai thầy trò giằng co.
Điều đáng nói ở hồi thứ mười bốn là vòng kim cô xuất hiện ngay sau khi Ngộ Không đã tự quay lại.
Hắn rời đi vì giận. Đến Long Cung, nghe chuyện Trương Lương, tự đổi ý, rồi trở về. Nghĩa là trong hắn đã có khả năng phản tỉnh. Một mầm tự giác vừa nảy lên thì cơ chế cưỡng chế cũng đồng thời xuất hiện. Hai thứ từ đây đi song song: sự trưởng thành bên trong và sức ép bên ngoài.
Nếu chỉ có vòng mà không có sự trưởng thành, Ngộ Không sẽ mãi là kẻ bị ép. Nếu chỉ có ý tốt mà không có bất kỳ khuôn phép nào, tính nóng của hắn có thể gây hậu quả trước khi kịp hối hận. Tây Du Ký không giải quyết bài toán ấy bằng một câu đạo lý. Tác phẩm để thầy trò va chạm suốt đường đi, để mỗi lần gặp nạn họ học thêm một chút về nhau.
Ở đây ta có thể quay lại sáu tên cướp. Ngộ Không dùng gậy làm chúng “vô tung”, nhưng câu chuyện chưa hề chứng minh rằng nội tâm hắn đã thanh tịnh. Ngay sau đó hắn nổi giận, tự ái, bỏ thầy. Sáu kẻ mang tên mắt tai mũi lưỡi thân ý nằm chết bên đường, còn cái tâm viên vẫn nhảy khỏi đoàn thỉnh kinh.
Chi tiết ấy khiến lối đọc của Lưu Nhất Minh trở nên đáng suy ngẫm. Ông cho rằng sáu giặc mất dấu khi đạo tâm làm chủ, chứ chuyện đánh chết sáu người chưa phải bản thân sự thanh tịnh. Nói theo cách gần gũi hơn, cắt bỏ đối tượng kích thích không đồng nghĩa với việc đã sửa được phản ứng trong lòng. Người ta có thể rời một chỗ khiến mình tham, nhưng lòng tham vẫn còn. Có thể tránh một người khiến mình giận, nhưng cơn giận vẫn nằm trong mình, chờ một dịp khác.
Ngộ Không chính là ví dụ sống động. Sáu giặc bị diệt rất nhanh. Chữ ngạo trong hắn vẫn nguyên. Cái gấp vẫn nguyên. Cái nóng chỉ cần Tam Tạng nói thêm vài câu là bùng lên.
Tu hành vì vậy không thể chỉ là loại bỏ hoàn cảnh. Nó còn là học cách để khi mắt thấy, tai nghe, thân chạm, ý khởi, tâm vẫn nhận ra mình đang bị kéo đi đâu. “Tâm viên” là một hình tượng tuyệt hay bởi con khỉ không đứng yên lâu. Tâm con người cũng vậy. Một tiếng khen có thể làm nó nhảy lên. Một câu chê có thể kéo nó xuống. Một món lợi xuất hiện, nó chạy theo. Một nỗi sợ đến, nó trốn tránh.
Tây Du Ký cho con khỉ ấy sức mạnh gần như vô biên để phóng đại điều vốn xảy ra trong mỗi người. Tâm chạy một niệm, Ngộ Không có thể bay mười vạn tám nghìn dặm. Tâm nổi nóng, hắn rút gậy. Tâm hối, hắn quay đầu trong chớp mắt. Cái thần diệu của nhân vật cũng là cái khó trị của nhân vật.
Vì vậy, chữ “quy chính” trong tên hồi không nên hiểu như một chứng nhận rằng từ đây Ngộ Không đã hoàn thiện. Nó giống một sự đổi hướng. Trước kia hắn chống trời, tự lập danh hiệu, lấy bản lĩnh cá nhân làm trung tâm. Từ hồi này, hắn nhận một con đường có đích đến, nhận một vị sư phụ, nhận trách nhiệm hộ tống. Hướng đi đã đổi. Tính khí vẫn phải mài.
Mà mài một tính khí lớn chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều.
Điển tích Trương Lương ở Long Cung làm nổi bật đúng chỗ ấy. Trương Lương về sau nổi tiếng về mưu lược, nhưng câu chuyện được Long Vương kể không ca ngợi trí mưu. Nó kể một chàng trai chịu cúi xuống nhặt giày, chịu quỳ dâng giày, chịu nhẫn trước một ông lão cố tình thử mình. Đối với Ngộ Không, bài học ấy gần như đánh trúng căn bệnh. Hắn có thể nâng gậy nặng vạn cân, nhưng cúi đầu trước lời dạy của người yếu hơn mình mới khó.
Trong đời thường cũng vậy. Có người làm được việc lớn nhưng không nghe nổi một câu góp ý. Có người rất thông minh nhưng hễ bị chỉ ra sai sót là lập tức tìm cách chứng minh người kia ngu hơn. Có người chịu được gian khổ, lại không chịu được cảm giác mất mặt. Những thứ ấy không ồn ào như đại náo thiên cung, song nhiều hành trình đổ vỡ vì chúng.
Tôn Ngộ Không đáng yêu chính vì hắn không được viết như một tấm gương hoàn hảo. Hắn có hào khí, có nghĩa khí, thương dân, ghét gian tà, phân biệt yêu quái rất giỏi. Đồng thời hắn hiếu thắng, nóng, thích khoe, dễ nổi cơn khi bị xúc phạm. Hành trình thỉnh kinh làm cho những phẩm chất ấy va nhau liên tục.
Tam Tạng cũng không hoàn hảo. Ông giữ giới, có lòng hướng thiện, chịu khổ bền bỉ, nhưng dễ tin bề ngoài, thiếu khả năng nhìn những thứ Ngộ Không nhìn thấy. Nếu chỉ kể câu chuyện như người thầy luôn đúng và đồ đệ luôn cần phục tùng, nhiều biến cố về sau sẽ trở nên rất gượng. Sức sống của tác phẩm nằm ở chỗ cả hai đều phải chịu thử thách.
Bởi vậy, chiếc vòng kim cô vừa là cứu cánh, vừa là món nợ quan hệ. Nó cho Tam Tạng khả năng giữ đồ đệ lại. Nó cũng gieo vào Ngộ Không cảm giác bị ép buộc. Những lần niệm chú sau này, nhất là khi Ngộ Không cho rằng mình bị oan, sẽ làm vết căng ấy lộ rõ.
Ta có thể hình dung một đội ngũ trong đời sống. Người dẫn đường có mục tiêu, người thực thi có năng lực. Nếu người có năng lực tự ý hành động, tổ chức dễ vỡ. Nếu người dẫn đường có quyền trừng phạt nhưng không chịu hiểu thực tế, tổ chức cũng dễ vỡ. Kỷ luật cần thiết, nhưng kỷ luật chỉ bền khi đi cùng năng lực phán đoán, sự công bằng và lòng tin.
Điều này không cần biến thành một bài giảng quản trị. Chỉ nhìn hai thầy trò là đủ. Mỗi lần Tam Tạng dùng vòng sai, Ngộ Không xa thầy hơn. Mỗi lần Ngộ Không vì nóng mà gây họa, Tam Tạng càng thấy cần vòng hơn. Một vòng luẩn quẩn hình thành nếu hai người không cùng trưởng thành.
May thay, Tây Du Ký là một hành trình rất dài. Độ dài ấy chính là điều kiện để quan hệ thay đổi. Người thầy dần biết giá trị của đồ đệ. Người đồ đệ dần biết thế nào là giữ một lời hứa đến cùng. Có lúc họ vẫn cãi, vẫn giận, vẫn chia tay, nhưng mỗi vòng trở lại đã khác trước một chút.
Nhìn từ hồi này, Tôn Ngộ Không vừa thoát một cái núi lại nhận một cái vòng. Hình ảnh ấy rất dễ khiến người ta nghĩ rằng tự do của hắn chỉ đổi hình thức giam giữ. Song nếu đọc toàn bộ tiến trình, còn một tầng khác đáng chú ý hơn: núi Ngũ Hành là sự trấn áp từ bên ngoài khi hắn hoàn toàn không có đường đi; vòng kim cô xuất hiện khi hắn đã bước lên một con đường do chính mình chấp nhận phần nào. Cả hai đều là ràng buộc, nhưng hoàn cảnh tinh thần khác nhau.
Dĩ nhiên, nói “chấp nhận” cũng phải dè dặt. Ngộ Không chấp nhận hộ tống Tam Tạng. Hắn không hề được hỏi có chấp nhận chiếc vòng hay không. Chiếc vòng được đặt lên bằng mưu. Vì thế cảm giác bất công của hắn về sau có căn nguyên rất thật. Đây là điểm khiến câu chuyện vượt khỏi một bài ngụ ngôn đơn giản về kỷ luật.
Quan Âm muốn bảo đảm hành trình. Tam Tạng cần phương tiện tự vệ trước chính đồ đệ. Ngộ Không cần học kiềm chế. Ba lý do ấy đều có sức nặng. Nhưng phương thức thực hiện vẫn chứa sự cưỡng chế. Tây Du Ký để nghịch cảnh này tồn tại, chứ không vội giải thích cho êm.
Có lẽ vì thế mà chiếc vòng trở thành biểu tượng mạnh đến vậy. Người đọc nhiều đời có thể nhìn vào nó và thấy đủ thứ: giới luật, trách nhiệm, quyền lực, bổn phận, lời hứa, sự trưởng thành, cả cái giá phải trả khi một cá tính quá mạnh bước vào một trật tự lớn hơn mình.
Tuy nhiên, nếu trở lại nguyên văn, cái tên “Định Tâm Chân Ngôn” vẫn kéo ta về với chữ tâm. Vấn đề căn bản của Ngộ Không lúc ấy chưa phải thiếu sức. Hắn thừa sức. Hắn cũng không thiếu trí. Nhiều tình huống hắn nhìn đúng hơn Tam Tạng. Thứ hắn còn thiếu là khả năng khiến sức và trí ấy ở lại với một mục tiêu khi cảm xúc nổi lên.
Một người có thể hiểu đạo lý lúc bình thường, rồi quên sạch khi tức giận. Có thể hứa rất chắc khi tâm yên, rồi đổi ý khi bị tổn thương. Có thể đặt mục tiêu nhiều năm, sau đó vì một phút tự ái mà bỏ ngang. Cái khó không nằm ở lúc ta biết mình nên làm gì. Cái khó thường nằm ở khoảnh khắc biết mà vẫn không muốn làm.
Ngộ Không ở Long Cung đã biết mình nên quay lại. Câu chuyện Trương Lương chỉ giúp hắn vượt qua đoạn tự ái cuối cùng. Đây là một bước trưởng thành đáng kể. Nếu chỉ xem hắn như kẻ bị vòng kim cô thuần phục, ta bỏ mất khoảnh khắc tự quay đầu này.
Hắn trở lại trước khi vòng phát huy tác dụng lâu dài. Nghĩa là trong bản thân hắn đã có một thứ còn quý hơn sự cưỡng chế: khả năng hồi tâm.
Tu hành của tâm có lẽ bắt đầu từ đó. Không ai giữ được tâm chẳng bao giờ chạy. Điều khả thi hơn là khi nó chạy, ta nhận ra; khi đi quá xa, ta biết quay về; mỗi lần quay về, đường trở lại bớt xa hơn một chút.
Ngộ Không về sau vẫn sẽ nổi nóng. Vẫn có lúc bỏ đi. Vẫn tranh cãi với sư phụ. Nhưng hắn cũng hết lần này đến lần khác quay lại. Có khi vì Quan Âm khuyên, có khi vì Bát Giới gọi, có khi vì nghe tin sư phụ gặp nạn, có khi đơn giản vì nghĩa thầy trò đã sâu đến mức không thể thật sự cắt bỏ.
Nếu lấy sáu căn làm một tầng đọc, hành trình ấy cũng cho thấy thanh tịnh không đến từ việc trốn mọi cảnh. Đoàn thỉnh kinh càng đi càng gặp nhiều cảnh hơn: sắc đẹp, của cải, quyền lực, sợ hãi, yêu quái, giả Phật, giả đạo, quốc vương, mỹ nhân, ma chướng. Sáu căn không biến mất. Thế giới cũng không nghèo đi. Cái thay đổi dần là khả năng phân biệt và làm chủ.
Đó là lý do đoạn sáu tên cướp có thể đọc rất sâu mà không cần ép nó thành bí mật khó hiểu. Sáu căn vốn là cửa. Khi tâm bị cảnh kéo, cửa thành đường cho giặc vào. Khi tâm có chủ, cũng chính sáu cửa ấy cho ta thấy người, nghe lời, cảm được khổ vui và hành động đúng lúc.
Ngộ Không về sau thương dân cũng bằng mắt thấy dân khổ, tai nghe tiếng kêu, ý xét chuyện bất công. Nếu phá sạch sáu căn theo nghĩa thô, làm sao còn lòng trắc ẩn sống động ấy? Cái cần mất dấu là “giặc”, không phải khả năng cảm nhận.
Đây cũng là chỗ nên thận trọng với những cách diễn giải cực đoan về tu hành. Văn hóa phương Đông có nhiều ngôn ngữ nói về đoạn dục, vô tâm, thanh tịnh, nhưng mỗi truyền thống và mỗi văn bản dùng từ trong mạch riêng. “Vô tâm” ở bài thơ mở đầu hồi thứ mười bốn không nên hiểu thành một con người trơ như đá. Câu thơ còn nói đến “chân tâm”, đến một trạng thái không nhiễm, không mắc. Vắng chấp trước khác với vắng sự sống.
Bản chú giải của Lưu Nhất Minh đọc hồi này theo Đạo giáo nội đan, gọi Ngộ Không là đạo tâm, nhấn mạnh việc đạo tâm làm chủ thì sáu giặc tự lui. Đó là tiếng nói của một nhà chú giải đời Thanh, phản ánh truyền thống đọc Tây Du Ký như sách tu luyện. Nó rất đáng tham khảo, song vẫn là một lớp diễn giải đến sau tác phẩm. Đặt bên cạnh nguyên văn, ta thấy sức hấp dẫn của Tây Du Ký chính ở khả năng khiến Phật, Đạo, đạo đức đời thường và nghệ thuật kể chuyện cùng soi vào một cảnh.
Một người khác có thể đọc sáu tên cướp đơn giản như cách tác giả biến khái niệm sáu căn thành nhân vật để câu chuyện sinh động. Một người nữa có thể chú ý đến xung đột đạo đức: giết kẻ cướp để cứu người có vượt giới hay không. Cả hai đều có lý nếu bám vào văn bản.
Cách đọc về xã hội và quyền lực cũng có thể mở thêm liên tưởng, nhưng cần nói rõ đó là liên tưởng. Chẳng hạn, xem Ngộ Không như sức mạnh của quần chúng, Tam Tạng như ý chí cải cách, vòng kim cô như pháp luật, rồi từ đó bàn việc quyền lực phải được hạn chế. Mạch này có sức gợi đối với người nghe hôm nay. Tuy nhiên, nếu tuyên bố tác giả nhất định cài cả một mô hình chính trị cụ thể vào từng con hổ, từng nhân vật, ta sẽ đi xa hơn chứng cứ cho phép.
Một nguyên tắc đọc cổ thư hữu ích là phân biệt ba tầng. Tầng đầu là chữ sách thật sự nói gì. Tầng thứ hai là người xưa đã bình ra sao. Tầng thứ ba là người hôm nay liên hệ được gì. Ba tầng có thể cùng tồn tại, nhưng đừng tráo vị trí của chúng.
Với hồi thứ mười bốn, tầng đầu rất rõ. Ngộ Không được cứu, theo thầy, đánh hổ, giết sáu cướp, bị trách, bỏ đi, nghe Long Vương khuyên, quay lại, rồi mắc vòng kim cô. Tầng chú giải xưa nhìn tâm viên, sáu căn, đạo tâm, định tâm. Tầng liên hệ hôm nay có thể bàn tự do, kỷ luật, tự chủ, quyền lực, lòng tin. Khi biết mình đang đứng ở tầng nào, việc bình Tây Du Ký trở nên vững hơn và cũng thú vị hơn.
Trở lại với Ngộ Không, có một chi tiết nhỏ nên giữ trong lòng: sau khi Long Vương kể chuyện Trương Lương, hắn “trầm ngâm hồi lâu”. Một nhân vật nổi tiếng vì hành động nhanh bỗng dừng lại suy nghĩ. Chỉ mấy chữ ấy đủ cho thấy thay đổi không nhất thiết phải bằng đại sự. Có lúc trưởng thành bắt đầu bằng việc một người chịu ngồi yên với câu mình vừa nghe, thay vì lập tức phản ứng.
Rồi hắn quay về.
Sau này người ta nhớ nhiều đến cơn đau của vòng kim cô, nhưng trước vòng ấy đã có một lần quay đầu tự nguyện. Đây là chi tiết khiến hình tượng Ngộ Không giữ được phẩm giá. Hắn bị ràng buộc, nhưng không hoàn toàn được tạo nên bởi ràng buộc. Hắn có khả năng tự sửa, dù chậm và nhiều lần tái phạm.
Một người chỉ tốt khi bị giám sát thì chưa thật sự đáng tin. Một người từng sai, có thể nhận ra và quay lại, mới có khả năng trưởng thành. Ngộ Không thuộc loại thứ hai, dù con đường còn rất dài.
Tam Tạng cũng sẽ phải học một bài tương ứng. Có quyền niệm chú không có nghĩa lần nào niệm cũng đúng. Có giới luật không có nghĩa hiểu hết thực tế. Có lòng từ không có nghĩa mọi sự mềm lòng đều cứu được người. Về sau, chính những nhược điểm ấy khiến ông nhiều lần rơi vào tay yêu quái và làm tổn thương đồ đệ trung thành nhất.
Hai con người, một phàm một thần, từ đây bị buộc vào nhau. Một người cầm cương của hành trình. Một người gánh phần lớn hiểm nguy. Quan hệ ấy vừa dựa vào ân cứu mạng, vừa dựa vào trách nhiệm, vừa có cưỡng chế, vừa dần nảy sinh tình nghĩa thật.
Có lẽ đó là lý do thầy trò Tây Du Ký sống lâu trong ký ức người đọc. Họ không hòa hợp từ đầu. Tình nghĩa của họ được làm ra từ cãi vã, hiểu lầm, cứu nhau, bỏ nhau rồi quay lại. Mỗi lần Ngộ Không lao vào hang yêu quái cứu sư phụ về sau đều mang theo dư âm của lần đầu hắn từng tức giận mà bỏ đi.
Nếu coi đời người cũng là một chuyến đi, rất ít ai chỉ cần một thứ để đi đến cùng. Ta cần cái tâm muốn đi. Cần năng lực để vượt chướng ngại. Cần khuôn phép lúc bản thân mất tỉnh táo. Cần người nhắc nhở. Cũng cần khả năng xem lại khuôn phép và lời nhắc có đúng hay không.
Chỉ kỷ luật mà thiếu hiểu biết dễ thành áp chế. Chỉ tự do mà thiếu tự chủ dễ thành phóng túng. Chỉ nhiệt tình mà thiếu nhẫn nại dễ đốt hết sức ở đoạn đầu. Chỉ hiểu đạo lý mà không đi qua va chạm thật thì đạo lý rất dễ nằm yên trên miệng.
Tôn Ngộ Không của hồi thứ mười bốn có đủ sức đánh chết hổ, hạ sáu tên cướp, đi Đông Hải trong khoảnh khắc. Thứ khó nhất đối với hắn lại là ở lại bên một vị sư phụ nói điều mình không thích nghe.
Thế nên chuyện Dĩ Kiều tiến lý được đặt ở đó không hề thừa. Cúi xuống nhặt một chiếc giày có khi khó hơn nâng một cây gậy nặng vạn cân. Nâng gậy thử sức mạnh. Cúi xuống thử cái tôi.
Năm trăm năm dưới núi đã ép Tề Thiên Đại Thánh dừng chân, nhưng chưa dạy xong hắn cách hạ cái tôi. Một câu chuyện của Long Vương làm được một phần. Một chiếc vòng làm phần khác. Phần còn lại phải do chính hành trình dài về sau hoàn thành.
Đến đây, chúng ta có thể trở lại câu hỏi ở đầu bài. Nếu phải chọn giữa tin vào tự giác và dùng ràng buộc, hồi truyện này dường như không cho một đáp án dễ chịu. Ngộ Không đã tự quay về, chứng tỏ tự giác có thật. Hắn cũng vừa giết sáu người rồi bỏ thầy vì nổi nóng, chứng tỏ tự giác lúc ấy chưa đủ vững. Chiếc vòng giúp ngăn hậu quả trước mắt, nhưng về sau chính nó cũng tạo thêm những vết rạn khi bị dùng trong lúc phán đoán sai.
Có lẽ câu trả lời trưởng thành hơn nằm ở việc đừng đặt hai thứ ấy thành hai cực loại trừ. Khuôn phép cần thiết khi con người chưa đủ sức tự chủ. Mục tiêu cuối cùng vẫn phải là một cái tâm biết tự trở về, để rồi có ngày vòng không còn cần nữa.
Tây Du Ký về sau quả thật đưa Ngộ Không đến chỗ ấy. Chiếc vòng không theo hắn vào tận vĩnh viễn. Khi công quả viên mãn, cái từng siết chặt đầu hắn cũng mất ý nghĩa. Ràng buộc hoàn thành vai trò khi người bị ràng buộc đã trở thành một con người khác.
Hình ảnh đáng nhớ nhất của hồi này vì thế có lẽ không phải lúc sáu tên cướp ngã xuống, cũng chưa chắc là khi vòng kim cô siết đau. Đó có thể là khoảnh khắc ở Đông Hải, Tôn Ngộ Không nhìn bức họa Trương Lương, nghe xong lời Long Vương rồi ngồi suy nghĩ.
Một con khỉ từng không chịu trời quản, không chịu đất giữ, cuối cùng bắt đầu học cách tự hỏi mình có nên quay lại hay không.
Và hắn quay lại.
Thời lượng của chương trình Cổ Kim Thư Quán hôm nay xin khép lại ở khoảnh khắc ấy. Nếu quý vị thấy cách đọc tách rõ nguyên văn, lời chú giải và phần suy luận giúp câu chuyện sáng hơn. Xin hãy chia sẻ chương trình với người cũng yêu Tây Du Ký và theo dõi kênh để cùng đọc tiếp. Đừng quên để lại bình luận về lựa chọn lúc đầu. Quý vị nghiêng về sự tự giác hay một khuôn phép đủ mạnh trong trường hợp của Ngộ Không?
Xin cảm ơn quý vị đã đồng hành. Hẹn gặp lại trong chương tiếp theo, khi con đường sang Tây Thiên còn dài, và quan hệ giữa vị sư phụ nhiều giới luật với người đồ đệ có cây gậy như ý mới chỉ bắt đầu bước vào những thử thách thực sự.
